Trong các hệ thống xử lý nước, nước thải và dây chuyền châm hóa chất công nghiệp, lựa chọn bơm định lượng cần dựa trên nhiều yếu tố như lưu lượng, áp suất, vật liệu đầu bơm và phương thức điều chỉnh. Bơm định lượng SEKO MS thuộc dòng Spring của SEKO, sử dụng công nghệ màng cơ khí (Mechanical Diaphragm) và được phát triển với nhiều cấu hình nhằm đáp ứng các điều kiện vận hành khác nhau.
Theo catalogue SEKO Spring, nhóm bơm màng cơ khí này gồm hai dòng đáng chú ý là Spring MS1 và Spring MSV. Trong đó, MS1 có dải lưu lượng rộng và áp suất lên tới 16 bar, còn MSV tập trung vào thiết kế motor đặt đứng kết hợp cơ cấu double camshaft.
Bơm định lượng SEKO MS là gì?
Bơm định lượng SEKO MS là nhóm bơm định lượng màng cơ khí dẫn động bằng động cơ thuộc series SEKO Spring.
Dòng Spring được SEKO phát triển theo hướng bơm định lượng dẫn động motor có khả năng vận hành độc lập, đồng thời cung cấp nhiều lựa chọn về lưu lượng và áp suất cho các ứng dụng công nghiệp.
Một số đặc điểm được SEKO đề cập đối với dòng Spring gồm:
- Cơ cấu hồi vị bằng lò xo.
- Housing bằng nhôm.
- Màng cơ khí bằng PTFE.
- Có khả năng điều chỉnh chiều dài hành trình.
- Chiều dài hành trình và tốc độ motor có thể được kiểm soát riêng.
- Có tùy chọn bộ truyền động điện nhận tín hiệu 4–20 mA.
SEKO cũng nhấn mạnh lợi thế của bơm màng cơ khí Spring trong các ứng dụng áp suất thấp, đặc biệt là đặc tính hạn chế rò rỉ của giải pháp màng cơ khí.
Trong nhóm MS, hai dòng chính được catalogue giới thiệu là Spring MS1 và Spring MSV.
Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật của bơm định lượng SEKO MS
Công nghệ màng cơ khí
Khác với các dòng Spring PS sử dụng piston/plunger, SEKO Spring MS sử dụng màng cơ khí – Mechanical Diaphragm.
Catalogue SEKO cho biết màng cơ khí của dòng Spring sử dụng vật liệu PTFE.
Việc sử dụng màng tạo ra sự tách biệt giữa cơ cấu truyền động và chất lỏng được định lượng. Đây cũng là cơ sở để SEKO nhấn mạnh lợi thế về hạn chế rò rỉ đối với dòng bơm màng cơ khí Spring.
Tuy nhiên, khi lựa chọn bơm cho hóa chất cụ thể, không nên chỉ dựa vào vật liệu màng. Vật liệu của toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng cần được kiểm tra theo điều kiện ứng dụng thực tế.
Cơ cấu hồi vị bằng lò xo trên Spring MS1

Một đặc điểm đáng chú ý của SEKO Spring MS1 là cơ cấu spring return mechanism – hồi vị bằng lò xo đặt trong một housing bằng nhôm.
Cơ cấu này là một trong những đặc trưng của dòng SEKO Spring và được nhà sản xuất sử dụng để tạo nên một giải pháp bơm định lượng dẫn động motor có kết cấu phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Catalogue không trình bày chi tiết toàn bộ các bộ phận truyền động bên trong MS1, vì vậy khi phân tích cấu tạo không nên tự suy diễn thêm các chi tiết mà SEKO chưa công bố trong tài liệu này.
Điều chỉnh chiều dài hành trình
Khả năng điều chỉnh là một đặc điểm quan trọng của bơm định lượng.
Đối với Spring MS1, SEKO cho biết mỗi model có thể làm việc với 3 tốc độ hành trình khác nhau.
Chiều dài hành trình có thể được thiết lập:
- Thủ công.
- Hoặc tự động thông qua AKTUA Kit.
AKTUA Kit sử dụng tín hiệu 4–20 mA, cho phép tích hợp khả năng điều chỉnh vào các hệ thống có yêu cầu điều khiển tự động phù hợp.
Cần lưu ý rằng không nên hiểu tín hiệu 4–20 mA là trang bị mặc định trên mọi cấu hình MS1. Khi lựa chọn bơm cần kiểm tra chính xác cấu hình và phụ kiện đi kèm.
SEKO Spring MS1 – Bơm định lượng màng dải lưu lượng rộng
Spring MS1 là một trong những dòng bơm màng cơ khí nổi bật trong catalogue SEKO Spring.
Thông số kỹ thuật SEKO Spring MS1

| Thông số | SEKO Spring MS1 |
|---|---|
| Công nghệ | Màng cơ khí |
| Lưu lượng | 5,5–1.200 L/h |
| Áp suất | 2–16 bar |
| Vật liệu đầu bơm | SS316L, PVC, PP, PVDF |
| Cơ cấu hồi vị | Lò xo |
| Tốc độ hành trình | 3 lựa chọn |
| Điều chỉnh hành trình | Thủ công hoặc AKTUA Kit 4–20 mA |
| Motor | 1 pha hoặc 3 pha |
| Cấp bảo vệ motor | IP55 |
Dải lưu lượng từ 5,5 đến 1.200 L/h
Theo catalogue, Spring MS1 có dải lưu lượng toàn series từ 5,5–1.200 L/h.
Đây là dải thông số của nhiều cấu hình/model thuộc MS1, không có nghĩa một model duy nhất có thể điều chỉnh liên tục từ 5,5 đến 1.200 L/h.
Điểm này rất quan trọng khi lựa chọn bơm. Người sử dụng cần xác định lưu lượng thực tế trước, sau đó đối chiếu với model cụ thể thay vì chỉ căn cứ vào lưu lượng cực đại của toàn series.
Áp suất từ 2 đến 16 bar
Dải áp suất của Spring MS1 theo catalogue là 2–16 bar.
Tương tự lưu lượng, 16 bar là giới hạn thuộc dải sản phẩm và không nên hiểu rằng mọi model MS1 đều có thể cung cấp lưu lượng tối đa ở áp suất 16 bar.
Vì vậy, hai thông số lưu lượng và áp suất cần được kiểm tra đồng thời khi lựa chọn model.
Nhiều lựa chọn vật liệu đầu bơm
SEKO cung cấp cho MS1 các lựa chọn vật liệu đầu bơm:
- SS316L
- PVC
- PP
- PVDF
Đây là một lợi thế đáng chú ý khi bơm được sử dụng trong các hệ thống định lượng nhiều loại chất lỏng khác nhau.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên hóa chất. Nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế cũng cần được xác định trước khi lựa chọn cấu hình.
SEKO Spring MSV – Bơm định lượng màng với thiết kế motor đứng
Bên cạnh MS1, SEKO còn giới thiệu Spring MSV, một dòng bơm định lượng màng được thiết kế nhằm hướng tới khả năng vận chuyển chất lỏng ổn định và hiệu quả trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật SEKO Spring MSV

| Thông số | SEKO Spring MSV |
| Công nghệ | Màng cơ khí |
| Lưu lượng | 10–120 L/h |
| Áp suất | 3–5 bar |
| Vật liệu đầu bơm | SS316L, PVC, PP, PVDF |
Điểm khác biệt đáng chú ý của MSV nằm ở kết cấu truyền động.
Theo SEKO, MSV sử dụng cơ cấu motor hóa với motor hiệu suất cao được lắp theo phương thẳng đứng trong vỏ PP.
Bơm còn được gia cường bằng cấu trúc cơ khí double camshaft – trục cam kép. SEKO cho biết thiết kế này giúp bơm đạt độ ổn định cao, duy trì độ ồn thấp và cung cấp lưu lượng với độ chính xác cao.
MSV được SEKO định hướng cho nhiều loại:
- Chất lỏng.
- Bùn/sludge.
- Hóa chất.
Khả năng phù hợp thực tế vẫn cần được kiểm tra theo đặc tính cụ thể của chất bơm và cấu hình vật liệu.
So sánh SEKO Spring MS1 và Spring MSV
| Tiêu chí | Spring MS1 | Spring MSV |
| Công nghệ | Màng cơ khí | Màng cơ khí |
| Lưu lượng | 5,5–1.200 L/h | 10–120 L/h |
| Áp suất | 2–16 bar | 3–5 bar |
| Vật liệu đầu bơm | SS316L, PVC, PP, PVDF | SS316L, PVC, PP, PVDF |
| Đặc điểm | 3 tốc độ hành trình, AKTUA Kit 4–20 mA | Motor đứng, double camshaft |
| Định hướng | Dải lưu lượng và áp suất rộng | Ổn định, độ ồn thấp, định lượng chính xác |
Qua bảng trên có thể thấy MS1 và MSV đều thuộc nhóm bơm định lượng màng cơ khí nhưng có đặc tính khác nhau.
Vì vậy, không nên lựa chọn MS1 hay MSV chỉ dựa trên lưu lượng. Cần xem xét đồng thời áp suất, chất lỏng, vật liệu, nguồn điện và yêu cầu điều khiển của hệ thống.
Ưu điểm nổi bật của bơm định lượng SEKO MS
Dải lựa chọn lưu lượng và áp suất đa dạng
Spring MS1 có dải lưu lượng từ 5,5–1.200 L/h và áp suất từ 2–16 bar.
Trong khi đó MSV có dải lưu lượng 10–120 L/h và áp suất 3–5 bar.
Hai series tạo ra những lựa chọn khác nhau để người sử dụng đối chiếu với yêu cầu thực tế của hệ thống.
Nhiều lựa chọn vật liệu đầu bơm
Cả MS1 và MSV đều được catalogue công bố các lựa chọn:
SS316L – PVC – PP – PVDF.
Đối với hệ thống hóa chất, đây là yếu tố rất quan trọng bởi lựa chọn vật liệu cần phù hợp với môi chất thực tế.
Khả năng điều chỉnh lưu lượng
Spring MS1 có 3 tốc độ hành trình, đồng thời chiều dài hành trình có thể được điều chỉnh thủ công hoặc tự động thông qua AKTUA Kit.
Tùy chọn tín hiệu 4–20 mA cũng mở ra khả năng kết hợp bơm với hệ thống điều khiển tự động phù hợp.
Công nghệ màng cơ khí PTFE
SEKO sử dụng màng cơ khí PTFE cho dòng Spring. Công nghệ màng cũng là một trong những đặc điểm giúp dòng Spring có thể được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng áp suất thấp và mang lại lợi ích về hạn chế rò rỉ theo mô tả của nhà sản xuất.
Ứng dụng của bơm định lượng SEKO MS
Catalogue Spring cho thấy SEKO định hướng dòng sản phẩm cho nhiều lĩnh vực xử lý nước và công nghiệp.
Xử lý nước sạch
Trong xử lý nước uống, SEKO liệt kê nhiều tác nhân có thể cần được định lượng như:
- Chất keo tụ.
- Chất tạo bông.
- Sodium hypochlorite.
- Lime slurry.
- Acid và base.
- Caustic soda.
- Activated carbon.
Khi lựa chọn bơm định lượng SEKO MS cho các ứng dụng này, cần kiểm tra chính xác vật liệu tiếp xúc với chất lỏng theo từng hóa chất và điều kiện vận hành.
Xử lý nước thải
SEKO Spring cũng được định hướng cho:
- Xử lý nước thải sinh hoạt.
- Xử lý nước thải công nghiệp.
Tùy công đoạn xử lý, yêu cầu về lưu lượng định lượng, áp suất và hóa chất có thể khác nhau. Đây là lý do việc xác định thông số hệ thống trước khi chọn bơm rất quan trọng.
Nước cấp lò hơi và hệ thống nước làm mát
Catalogue SEKO liệt kê boiler feed water và cooling water trong nhóm ứng dụng của Spring.
Đối với mỗi hệ thống, cần xác định lưu lượng và áp suất tại điểm châm trước khi lựa chọn model MS phù hợp.
Ngành hóa chất và xi mạ
SEKO cũng đề cập đến các quá trình xử lý hóa chất và điện phân/xi mạ, bao gồm:
- Chất tẩy dầu mỡ.
- Chất làm sạch.
- Mạ nickel.
- Mạ nickel hóa học.
- Mạ đồng.
- Mạ thiếc.
Đây là những ứng dụng mà việc lựa chọn đúng vật liệu đầu bơm đặc biệt cần được chú ý.
Phụ kiện cho hệ thống bơm định lượng SEKO MS
Một điểm kỹ thuật đáng chú ý trong catalogue là SEKO không chỉ tập trung vào bản thân máy bơm.
Nhà sản xuất nhấn mạnh rằng hoạt động ổn định của bơm phụ thuộc vào việc phân tích đúng điều kiện trước khi lắp đặt, đồng thời lựa chọn và tính toán kích thước phụ kiện phù hợp.
Các phụ kiện được SEKO giới thiệu gồm:
- Bồn polyethylene.
- Máy khuấy.
- Bình giảm xung – Pulsation Damper.
- Van duy trì áp điều chỉnh.
- Van quá áp.
- Backpressure Valve.
- Multifunction Valve.
- Lọc hút chữ Y.
- Fitting/Testing Unit.
Không phải hệ thống nào cũng cần toàn bộ những phụ kiện trên. Việc sử dụng phụ kiện nào cần căn cứ vào thiết kế và điều kiện vận hành thực tế.
Cách lựa chọn bơm định lượng SEKO MS phù hợp
Một sai lầm thường gặp khi lựa chọn bơm định lượng là chỉ cung cấp lưu lượng rồi chọn bơm.
Để lựa chọn chính xác hơn, người sử dụng nên chuẩn bị tối thiểu các thông tin:
- Lưu lượng cần định lượng: bao nhiêu L/h?
- Áp suất tại điểm châm: bao nhiêu bar?
- Chất cần bơm: tên hóa chất hoặc chất lỏng.
- Nồng độ hóa chất.
- Nhiệt độ chất bơm.
- Yêu cầu vật liệu đầu bơm.
- Nguồn điện sử dụng.
- Điều chỉnh thủ công hay cần tín hiệu 4–20 mA?
Ví dụ, việc thấy MS1 có thông số tối đa 1.200 L/h và 16 bar chưa đủ để kết luận một model cụ thể phù hợp. Cần xác định điểm làm việc gồm lưu lượng và áp suất, sau đó mới đối chiếu với model tương ứng.
Với hóa chất, vật liệu cũng cần được kiểm tra trước khi đặt hàng.
VIMEX tư vấn lựa chọn bơm định lượng SEKO MS
Với bơm định lượng, chọn đúng model theo điều kiện vận hành quan trọng hơn việc chỉ lựa chọn theo lưu lượng danh nghĩa.
Khi cần lựa chọn bơm định lượng SEKO MS, khách hàng có thể cung cấp cho VIMEX:
Lưu lượng → Áp suất → Hóa chất → Nồng độ → Nhiệt độ → Nguồn điện → Yêu cầu điều khiển
Từ những thông tin này, VIMEX có thể hỗ trợ đối chiếu catalogue, xác định dòng SEKO Spring MS1 hoặc MSV và lựa chọn cấu hình phù hợp hơn với hệ thống thực tế.
Kết luận
Bơm định lượng SEKO MS là nhóm bơm định lượng màng cơ khí thuộc series Spring của SEKO, với hai dòng nổi bật là MS1 và MSV.
Spring MS1 có dải lưu lượng 5,5–1.200 L/h, áp suất 2–16 bar, 3 tốc độ hành trình và có khả năng điều chỉnh bằng tay hoặc thông qua AKTUA Kit 4–20 mA.
Spring MSV có lưu lượng 10–120 L/h, áp suất 3–5 bar, nổi bật với thiết kế motor đứng và cấu trúc double camshaft.
Nếu anh/chị đang cần lựa chọn bơm định lượng SEKO MS cho hệ thống xử lý nước, nước thải, châm hóa chất hoặc dây chuyền công nghiệp, hãy cung cấp các thông số vận hành thực tế để VIMEX hỗ trợ đối chiếu catalogue và lựa chọn cấu hình phù hợp.
