Trong các hệ thống châm hóa chất công nghiệp, yêu cầu quan trọng không chỉ là đưa chất lỏng từ điểm A đến điểm B mà còn phải kiểm soát được lượng chất lỏng cấp vào hệ thống. Vì vậy, lựa chọn đúng bơm định lượng cần xem xét đồng thời lưu lượng, áp suất, vật liệu, độ nhớt, nhiệt độ và điều kiện đường ống.
Bơm định lượng DOSAKI KM là dòng bơm định lượng màng cơ khí, làm việc theo chuyển động qua lại của màng. Theo manual DOSAKI KM, bơm gồm motor, cụm truyền động và cụm đầu chất lỏng; chuyển động quay từ động cơ được biến đổi thành chuyển động tịnh tiến của màng để thực hiện quá trình hút và đẩy chất lỏng.
Bơm định lượng DOSAKI KM là gì?
DOSAKI KM Series được nhà sản xuất mô tả là mechanical diaphragm metering pump – bơm định lượng màng cơ khí kiểu chuyển động qua lại.
Về cấu trúc tổng thể, bơm gồm ba bộ phận chính:

- Motor – động cơ.
- Drive End – cụm truyền động.
- Fluid End – cụm đầu chất lỏng.
Motor tạo chuyển động quay, sau đó truyền qua bộ giảm tốc worm gear. Cơ cấu lệch tâm tiếp tục chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến qua lại của push rod. Push rod kéo và đẩy màng bơm để tạo chu trình hút – xả chất lỏng.
Đây là nguyên lý cốt lõi tạo nên khả năng định lượng của DOSAKI KM.
Cấu tạo bơm định lượng DOSAKI KM
Động cơ – Motor
Motor là nguồn cung cấp chuyển động cho toàn bộ cơ cấu.
Sau khi motor quay, tốc độ được giảm thông qua hệ thống worm – gear, sau đó chuyển động được truyền tới cơ cấu lệch tâm.
Manual DOSAKI KM cũng cung cấp nhiều tùy chọn loại motor trong mã sản phẩm như:
- IEC Standard Motor.
- Ex-Proof Motor.
- NEMA Motor.
- Variable Frequency Motor.
Loại motor cụ thể cần được lựa chọn theo điều kiện vận hành và cấu hình model.
Cụm truyền động – Drive End

Cụm truyền động là phần chuyển đổi chuyển động quay của motor thành chuyển động tịnh tiến.
Các chi tiết chính được manual mô tả gồm:
- Worm.
- Gear.
- Eccentric mechanism.
- Push rod.
Chuỗi truyền động có thể hiểu đơn giản:
Motor → Worm Gear → Cơ cấu lệch tâm → Push Rod → Màng bơm
Khi cơ cấu lệch tâm quay, push rod chuyển động qua lại. Chính chuyển động này làm màng bơm dịch chuyển về phía trước và phía sau.
Cụm đầu bơm – Fluid End
Fluid End là khu vực trực tiếp thực hiện quá trình hút và xả chất lỏng.
Các thành phần quan trọng gồm:
- Buồng chất lỏng.
- Màng bơm.
- Van một chiều hút.
- Van một chiều xả.
Khi màng chuyển động, thể tích buồng bơm thay đổi. Van hút và van xả kiểm soát hướng chuyển động của chất lỏng để tạo ra dòng định lượng theo một chiều.
Tay điều chỉnh hành trình
DOSAKI KM sử dụng stroke adjustment handwheel để thay đổi hành trình bơm.
Người sử dụng có thể điều chỉnh từ 0–100%. Khi thay đổi tay điều chỉnh, khoảng lệch tâm của cơ cấu truyền động thay đổi, từ đó làm thay đổi chiều dài hành trình của push rod và màng bơm.
Đây là cơ chế chính để điều chỉnh lưu lượng của dòng KM.
Nguyên lý hoạt động của bơm định lượng DOSAKI KM
Nguyên lý hoạt động có thể chia thành bốn giai đoạn.
Giai đoạn 1: Motor tạo chuyển động
Motor quay và truyền chuyển động vào hệ thống worm gear.
Bộ truyền này giảm tốc và đưa chuyển động đến cơ cấu lệch tâm.
Giai đoạn 2: Chuyển động quay được biến thành chuyển động tịnh tiến
Cơ cấu lệch tâm biến chuyển động quay thành chuyển động qua lại của push rod.
Push rod sau đó kéo hoặc đẩy màng bơm.
Giai đoạn 3: Hành trình hút
Khi màng được kéo về phía sau:
- Thể tích buồng chất lỏng tăng.
- Áp suất trong buồng giảm.
- Chất lỏng đi qua van một chiều hút vào buồng bơm.
Giai đoạn 4: Hành trình đẩy
Khi màng được đẩy về phía trước:
- Thể tích buồng giảm.
- Chất lỏng được đẩy ra ngoài qua van một chiều xả.
Chu trình này lặp lại liên tục để thực hiện quá trình cấp chất lỏng có kiểm soát.
Nguyên lý điều chỉnh lưu lượng DOSAKI KM
Cơ cấu điều chỉnh lưu lượng của DOSAKI KM dựa trên việc thay đổi khoảng lệch tâm.
Theo manual:
- Khi hành trình ở 0%, khoảng lệch tâm bằng 0.
- Push rod không tạo chuyển động tịnh tiến đáng kể.
- Khi tăng phần trăm hành trình, eccentric distance tăng.
- Khi đạt 100%, khoảng lệch tâm đạt mức lớn nhất và lưu lượng tương ứng đạt mức lớn nhất.
Dải điều chỉnh hành trình của bơm là:
0–100%, độ phân giải 1%.
Manual cũng cho biết người vận hành có thể thay đổi hành trình khi bơm đang chạy hoặc đang dừng.
Trong quá trình vận hành thực tế, cần nới locking knob trước khi xoay tay điều chỉnh. Một vòng tay quay tương ứng khoảng 10% trên thang chia, sau đó phải siết lại locking knob để hạn chế sai lệch do tự dịch chuyển.
Thông số kỹ thuật chung của DOSAKI KM
Theo manual, các thông số chung của series gồm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa | 500 L/h tại 50 Hz |
| Lưu lượng tối đa | 600 L/h tại 60 Hz |
| Áp suất tối đa | 12 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0–60°C |
| Độ nhớt tối đa | 0,3–1000 pcs theo manual |
| Độ hút tối đa | 2 m |
| Điều chỉnh hành trình | 0–100% |
| Độ phân giải | 1% |
| Độ chính xác định lượng ổn định | ±1% trong vùng 30–100% hành trình |
Các thông số trên là dải chung của series. Không nên hiểu rằng một model cụ thể đồng thời đạt lưu lượng tối đa 500 L/h và áp suất tối đa 12 bar.
Các model bơm định lượng DOSAKI KM
Manual cung cấp nhiều model từ lưu lượng thấp đến cao.
| Model | Lưu lượng 50 Hz | Áp suất |
| KM10/1.2 | 10 L/h | 12 bar |
| KM25/1.0 | 25 L/h | 10 bar |
| KM50/1.0 | 50 L/h | 10 bar |
| KM90/0.7 | 90 L/h | 7 bar |
| KM120/0.7 | 120 L/h | 7 bar |
| KM170/0.7 | 170 L/h | 7 bar |
| KM240/0.5 | 240 L/h | 5 bar |
| KM330/0.5 | 330 L/h | 5 bar |
| KM400/0.5 | 400 L/h | 5 bar |
| KM500/0.5 | 500 L/h | 5 bar |

Có thể thấy khi dải lưu lượng tăng, áp suất danh nghĩa của từng model thay đổi.
Vì vậy, chọn model cần dựa trên điểm làm việc gồm cả lưu lượng và áp suất, không nên chỉ nhìn vào lưu lượng tối đa.
Cách đọc mã bơm định lượng DOSAKI KM
Manual cung cấp cấu trúc mã ví dụ:
KM – 120 / 0.7 – P T C P – H S 5 3
Trong đó:
Vật liệu buồng chất lỏng
- P = PVC.
- K = PVDF.
- S = SS304.
- L = SS316.
Vật liệu màng
- T = TEFLON.
Vật liệu bi van
- C = Ceramic/Zirconia.
- L = SS316.
Vật liệu đế van
- T = TEFLON.
- P = PP.
Kiểu kết nối
- H = Hose.
- U = Union.
- F = Flange.
Loại motor
- S = IEC Standard Motor.
- B = Ex-Proof Motor.
- N = NEMA Motor.
- V = Variable Frequency Motor.
Ngoài ra mã còn thể hiện tần số 50/60 Hz và số pha motor.
Việc hiểu đúng mã sản phẩm giúp xác định chính xác cấu hình đầu bơm, vật liệu và kiểu kết nối trước khi đặt hàng.
Cấu trúc màng kép – điểm đáng chú ý của DOSAKI KM

Một đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý trong manual là DOSAKI KM sử dụng double diaphragm structure – cấu trúc màng kép.
Màng phụ hoạt động như lớp cách ly giữa fluid chamber và pump head connector.
Theo manual, cấu trúc này giúp:
- Hạn chế chất lỏng từ buồng bơm đi vào phần đầu truyền động khi màng chính gặp sự cố.
- Hạn chế dầu bôi trơn đi ngược vào buồng chất lỏng.
- Tạo thêm một lớp bảo vệ giữa phần chất lỏng và phần truyền động.
Manual cũng khuyến nghị thường xuyên kiểm tra drain port để phát hiện dấu hiệu màng bị hỏng.
Đây là một đặc điểm rất quan trọng đối với các hệ thống định lượng hóa chất, nơi việc kiểm soát rò rỉ cần được quan tâm.
Ưu điểm kỹ thuật của bơm định lượng DOSAKI KM
Điều chỉnh lưu lượng từ 0–100%
DOSAKI KM cho phép điều chỉnh hành trình trong toàn dải 0–100%.
Độ phân giải theo manual là 1%, tạo thuận lợi cho việc thiết lập lưu lượng theo yêu cầu.
Độ chính xác định lượng
Manual công bố độ chính xác định lượng trạng thái ổn định:
±1% trong vùng 30–100% hành trình.
Cần hiểu đúng rằng thông số này được công bố cho phạm vi vận hành nêu trên, không phải ở mọi vị trí điều chỉnh và mọi điều kiện hệ thống.
Nhiều lựa chọn vật liệu
Tùy cấu hình, đầu bơm có thể sử dụng:
- PVC.
- PVDF.
- SS304.
- SS316.
Kết hợp với màng Teflon và nhiều lựa chọn vật liệu van.
Điều này cho phép lựa chọn cấu hình theo môi chất, nhưng cần kiểm tra thêm khả năng tương thích hóa chất trước khi lựa chọn.
Ứng dụng của bơm định lượng DOSAKI KM
Manual DOSAKI KM tập trung chủ yếu vào cấu tạo, vận hành và bảo trì, không cung cấp danh sách ngành ứng dụng chi tiết.
Vì vậy, có thể xác định DOSAKI KM phù hợp với các hệ thống yêu cầu định lượng chất lỏng trong phạm vi lưu lượng, áp suất và vật liệu của từng model.
Các nhóm ứng dụng tổng quát có thể gồm:
- Hệ thống châm hóa chất.
- Xử lý nước.
- Xử lý nước thải.
- Hệ thống cấp hóa chất công nghiệp.
- Các dây chuyền cần cấp chất lỏng theo lưu lượng kiểm soát.
Với từng ứng dụng cụ thể, cần kiểm tra thêm hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt và vật liệu đầu bơm trước khi lựa chọn.
Lưu ý khi lắp đặt bơm định lượng DOSAKI KM
Manual có nhiều khuyến cáo quan trọng về đường ống.
Đối với đường hút:
- Ưu tiên lắp kiểu self-filling.
- Đặt bơm gần bồn.
- Ống hút càng ngắn và thẳng càng tốt.
- Độ hút tối đa 2 m cột nước.
- Đường hút phải kín khí.
- Đường kính ống hút nên lớn hơn đầu hút bơm.
- Nên lắp filter trên đường hút.
- Không nên dùng đường hút dạng Ω vì có thể tích tụ khí.
Đối với đường đẩy:
- Đường kính ống nên bằng hoặc lớn hơn đầu xả.
- Khi chênh áp hút – xả nhỏ hơn 1 bar, có thể cần back pressure valve.
- Nên bố trí pulsation damper, safety valve và pressure relief pipe.
Cảnh báo xâm thực ở DOSAKI KM
Manual đặc biệt lưu ý đến xâm thực trong quá trình hút.
Áp suất trong đường hút và buồng chất lỏng cần cao hơn saturated vapor pressure của chất lỏng.
Nếu áp suất thấp hơn:
- Chất lỏng có thể hóa hơi.
- Xuất hiện cavitation.
- Màng có thể bị ảnh hưởng.
- Van một chiều có thể bị hư hỏng.
- Độ chính xác định lượng giảm.
Do đó, đường hút ngắn, kín, đủ lớn và hạn chế độ hút là những yêu cầu rất quan trọng.
Những lưu ý trước khi vận hành lần đầu
Trước khi khởi động DOSAKI KM, manual yêu cầu kiểm tra nhiều yếu tố.
Đáng chú ý nhất là dầu bôi trơn.
Trước khi xuất xưởng, dầu trong hộp truyền động đã được xả. Vì vậy, trước lần vận hành đầu tiên phải bổ sung dầu.
DOSAKI KM cần khoảng 550 ml dầu bôi trơn. Manual khuyến nghị XP220# trong điều kiện thông thường; mực dầu cần ở khoảng giữa kính thăm dầu hoặc cao hơn một chút.
Tuyệt đối không được chạy bơm khi không có dầu.
Sau khi khởi động cần kiểm tra chiều quay motor.
Khi nhìn từ phía quạt motor, chiều quay đúng là chiều kim đồng hồ. Nếu motor quay ngược cần dừng ngay và kiểm tra lại đấu dây.
Cách lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KM phù hợp
Để lựa chọn đúng model, người sử dụng nên cung cấp tối thiểu:
- Lưu lượng cần định lượng – L/h.
- Áp suất hệ thống – bar.
- Tên hóa chất hoặc chất lỏng.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Độ nhớt.
- Vật liệu đầu bơm yêu cầu.
- Kiểu kết nối.
- Nguồn điện.
- Yêu cầu motor tiêu chuẩn, chống cháy nổ hoặc biến tần.
Không nên chọn bơm chỉ theo một thông số duy nhất.
Một model phù hợp cần thỏa mãn đồng thời:
Lưu lượng + áp suất + vật liệu + chất lỏng + điều kiện vận hành.
VIMEX tư vấn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KM
Với bơm định lượng, lựa chọn đúng model có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành thực tế.
Nếu lưu lượng đúng nhưng áp suất không phù hợp, bơm vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu. Tương tự, nếu vật liệu đầu bơm không phù hợp với hóa chất, hệ thống có thể phát sinh hư hỏng sớm.
Khi cần lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KM, khách hàng có thể cung cấp cho VIMEX:
Lưu lượng → Áp suất → Hóa chất → Nồng độ → Nhiệt độ → Độ nhớt → Nguồn điện
Từ những thông tin này, đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ đối chiếu manual, lựa chọn model, vật liệu và cấu hình phù hợp với điều kiện vận hành.
Kết luận
Bơm định lượng DOSAKI KM là dòng bơm màng cơ khí sử dụng cơ cấu truyền động:
Motor → Worm Gear → Eccentric Mechanism → Push Rod → Diaphragm
Dòng KM có nhiều model từ KM10/1.2 đến KM500/0.5, dải điều chỉnh hành trình 0–100%, nhiều lựa chọn vật liệu đầu bơm và cấu trúc màng kép.
Để lựa chọn đúng bơm định lượng DOSAKI KM, cần xem xét đồng thời lưu lượng, áp suất, chất bơm, vật liệu và điều kiện lắp đặt thực tế. VIMEX có thể hỗ trợ đối chiếu manual và lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu hệ thống
FAQ
Bơm định lượng DOSAKI KM là loại bơm gì?
DOSAKI KM là bơm định lượng màng cơ khí, sử dụng cơ cấu motor, worm gear, cơ cấu lệch tâm và push rod để tạo chuyển động qua lại của màng.
DOSAKI KM điều chỉnh lưu lượng như thế nào?
Bơm điều chỉnh bằng tay quay thay đổi hành trình từ 0–100%, với độ phân giải theo manual là 1%.
DOSAKI KM có lưu lượng tối đa bao nhiêu?
Manual công bố lưu lượng tối đa của series là 500 L/h tại 50 Hz và 600 L/h tại 60 Hz.
DOSAKI KM có cấu trúc màng kép không?
Có. Manual xác nhận dòng KM sử dụng double diaphragm structure với một màng phụ để cách ly buồng chất lỏng khỏi phần đầu truyền động.
Trước khi chạy DOSAKI KM lần đầu cần lưu ý gì?
Phải bổ sung dầu bôi trơn đến khoảng giữa kính thăm dầu, kiểm tra van hút/xả, chiều quay motor và các vị trí liên kết trước khi vận hành.
