Chọn bơm bánh răng cho dầu FO như thế nào?

Khi cần mua bơm bánh răng dầu FO, nhiều khách hàng thường bắt đầu bằng yêu cầu khá đơn giản: “Tôi cần bơm dầu FO lưu lượng 10 m³/h, áp suất 5 bar”. Nhưng với dầu FO, những thông tin này chưa đủ để lựa chọn bơm.

Kỹ thuật cần biết thêm: dầu FO loại nào, độ nhớt bao nhiêu, độ nhớt đó được xác định ở nhiệt độ nào, nhiệt độ vận hành thực tế, điều kiện đường hút và chế độ làm việc của bơm.

Đặc biệt, độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn tốc độ bơm. Cùng một model bơm bánh răng nhưng khi độ nhớt thay đổi, tốc độ và công suất phù hợp cũng có thể thay đổi.

Chọn bơm dầu FO phải bắt đầu từ tính chất của dầu, không phải bắt đầu từ model bơm.

bom banh rang dau fo

Tại sao dầu FO cần lựa chọn bơm cẩn thận?

Dầu FO (Fuel Oil) được sử dụng làm nhiên liệu trong nhiều hệ thống công nghiệp. Khi lựa chọn bơm, một trong những đặc tính cần đặc biệt quan tâm là độ nhớt của dầu tại nhiệt độ vận hành.

Không nên hỏi chung:

“Dầu FO có độ nhớt bao nhiêu?”

Mà nên hỏi:

“Dầu FO đang sử dụng có độ nhớt bao nhiêu cSt tại nhiệt độ vận hành thực tế?”

Điểm này rất quan trọng vì độ nhớt của dầu thay đổi theo nhiệt độ. Khi nhiệt độ thay đổi, điều kiện dòng chảy của dầu cũng thay đổi theo.

Với dầu có độ nhớt cao, khả năng đi qua đường ống hút, van, lọc và điền đầy khoang hút của bơm trở nên khó khăn hơn. Đồng thời, tải mà hệ thống truyền động phải thắng cũng cần được xem xét.

Vì vậy, chỉ biết lưu lượng và áp suất chưa đủ để lựa chọn chính xác bơm dầu FO.

Vì sao bơm bánh răng thường được cân nhắc cho dầu FO?

Bơm bánh răng thuộc nhóm bơm thể tích – Positive Displacement Pump. Thay vì sử dụng lực ly tâm như bơm ly tâm, bơm bánh răng tạo ra các khoang vận chuyển chất lỏng từ phía hút sang phía đẩy thông qua chuyển động của bộ bánh răng.

Đặc tính này khiến bơm bánh răng thường được cân nhắc cho dầu và các chất lỏng có độ nhớt khi được lựa chọn đúng điều kiện làm việc.

Một ưu điểm quan trọng là có thể lựa chọn tốc độ quay phù hợp với độ nhớt của môi chất. Trên thực tế, đây cũng là lý do không nên mặc định một tốc độ motor cho mọi ứng dụng dầu FO.

Tuy nhiên, cần lưu ý:

Không phải cứ là bơm bánh răng thì đều phù hợp với mọi loại dầu FO.

Model cuối cùng vẫn phải được kiểm tra theo độ nhớt, nhiệt độ, lưu lượng, áp suất và catalogue của nhà sản xuất.

7 thông số cần biết trước khi chọn bơm bánh răng dầu FO

1. Độ nhớt dầu FO

Đây là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn bơm bánh răng dầu FO.

Nếu khách hàng chỉ cung cấp:

Độ nhớt = 5.000 cSt

thì kỹ thuật vẫn cần hỏi thêm:

5.000 cSt tại bao nhiêu °C?

Lý do là độ nhớt và nhiệt độ có quan hệ với nhau. Cùng một loại dầu nhưng điều kiện khi khởi động và khi đã được gia nhiệt có thể khác nhau đáng kể.

Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng hút, tốc độ phù hợp và tải của bơm. Vì vậy, với chất có độ nhớt cao, không nên chọn tốc độ quay theo thói quen.

2. Nhiệt độ vận hành của dầu FO

Thông số tiếp theo cần biết là nhiệt độ dầu tại thời điểm bơm làm việc.

Không nên chỉ quan tâm nhiệt độ vận hành ổn định mà bỏ qua điều kiện khởi động nếu hai trạng thái này khác nhau đáng kể.

Ví dụ, một hệ thống có thể vận hành sau khi dầu đã được gia nhiệt. Nhưng tại thời điểm khởi động, dầu có thể có độ nhớt cao hơn trạng thái vận hành bình thường.

Kỹ thuật vì thế cần đánh giá độ nhớt tại nhiệt độ thực tế, thay vì chỉ dựa vào tên gọi “dầu FO”.

3. Lưu lượng yêu cầu

Lưu lượng thường được cung cấp theo m³/h hoặc L/min.

Đây là thông số cần thiết để xác định kích thước và model bơm, nhưng không nên sử dụng độc lập.

Một sai lầm thường gặp là:

Cần 10 m³/h → tìm model có Q = 10 m³/h → chọn bơm.

Với bơm bánh răng, cần tiếp tục kiểm tra model đó đạt lưu lượng yêu cầu ở tốc độ nào và trong điều kiện độ nhớt, áp suất nào.

4. Áp suất hút và áp suất xả

Với bơm thể tích, cần đặc biệt quan tâm đến áp suất chênh – Differential Pressure (ΔP) mà bơm phải làm việc.

Không nên chỉ nhìn một giá trị áp suất rồi mặc định đó là toàn bộ điều kiện vận hành.

Ví dụ, khi áp suất hút không bằng áp suất khí quyển hoặc hệ thống có điều kiện cấp đặc biệt, áp suất chênh thực tế cần được xác định phù hợp.

ΔP liên quan đến tải của bơm và công suất cần thiết tại trục. Vì vậy, khi lựa chọn bơm dầu FO cần xem đồng thời:

Q + ΔP + độ nhớt + tốc độ + công suất.

5. Điều kiện đường ống hút

Đây là phần rất dễ bị xem nhẹ.

Với dầu có độ nhớt cao, một chiếc bơm được lựa chọn đúng nhưng đường hút thiết kế không phù hợp vẫn có thể khiến hệ thống vận hành không như mong muốn.

Cần kiểm tra các yếu tố như đường kính và chiều dài ống hút, số lượng co/cút, van, bộ lọc, cao độ bồn chứa và khoảng cách từ bồn tới bơm.

Đường ống càng dài, càng nhỏ và càng có nhiều phần tử gây cản trở thì điều kiện hút càng cần được tính toán cẩn thận.

Với chất lỏng độ nhớt cao, đừng chỉ kiểm tra bơm. Hãy kiểm tra cả khả năng cấp dầu tới cửa hút của bơm.

6. Chế độ vận hành

Bơm chạy liên tục hay gián đoạn?

Một ngày chạy bao nhiêu giờ?

Hệ thống có bơm dự phòng không?

Bơm dùng để chuyển dầu giữa hai bồn, tuần hoàn dầu hay cấp nhiên liệu cho thiết bị?

Hai hệ thống có cùng lưu lượng và áp suất nhưng chế độ vận hành khác nhau vẫn có thể cần cách lựa chọn cấu hình khác nhau.

Vì vậy, chế độ vận hành cũng nên được cung cấp ngay từ giai đoạn yêu cầu báo giá.

7. Vật liệu và hệ thống làm kín

Sau khi xác định các thông số thủy lực, cần tiếp tục kiểm tra vật liệu và cấu hình làm kín.

Các bộ phận cần quan tâm có thể gồm thân bơm, bánh răng, trục, bạc hoặc bearing và bộ phận làm kín trục.

Không nên mặc định một loại phớt hoặc vật liệu sẽ phù hợp cho tất cả ứng dụng dầu FO. Việc lựa chọn cần dựa trên môi chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành cụ thể.

Độ nhớt quyết định tốc độ bơm bánh răng dầu FO như thế nào?

Đây là một trong những vấn đề kỹ thuật quan trọng nhất khi chọn bơm cho dầu có độ nhớt cao.

Có thể hiểu theo nguyên tắc:

Độ nhớt tăng → chất lỏng khó điền đầy khoang hút hơn + lực cản nhớt tăng → cần xem xét tốc độ bơm phù hợp hơn.

Điều này được thể hiện khá rõ trong cách xây dựng bảng performance của dòng bơm NYP.

Catalogue NYP không chỉ đưa ra model và lưu lượng mà thể hiện đồng thời các thông số:

Viscosity → Speed → Differential Pressure → Capacity → Shaft Power.

Điều đó cho thấy tốc độ không phải một thông số có thể lựa chọn độc lập với độ nhớt.

Tuy nhiên, cũng không được hiểu theo công thức đơn giản:

Độ nhớt tăng gấp đôi → tốc độ phải giảm một nửa.

Không có một quy luật tuyến tính chung như vậy.

Tốc độ cuối cùng phải được lựa chọn dựa trên model, độ nhớt, lưu lượng, áp suất chênh và công suất yêu cầu.

Có nên lắp motor 1450 rpm trực tiếp cho bơm dầu FO?

Không thể kết luận chỉ dựa vào việc môi chất là dầu FO.

Khoảng 1450 rpm là tốc độ thường gặp của motor không đồng bộ 4 cực khi vận hành ở nguồn điện 50 Hz, nhưng:

1450 rpm của motor không có nghĩa 1450 rpm luôn là tốc độ phù hợp tại trục bơm dầu FO.

Nếu môi chất có độ nhớt thấp và model cho phép vận hành ở tốc độ tương ứng, phương án truyền động trực tiếp có thể được xem xét.

Nhưng khi độ nhớt cao và bảng lựa chọn yêu cầu tốc độ bơm thấp hơn, hệ thống có thể cần một giải pháp truyền động khác.

Ví dụ:

Motor → Hộp giảm tốc → Bơm bánh răng

Hộp giảm tốc khi đó có nhiệm vụ đưa tốc độ tại trục bơm về giá trị phù hợp.

Tuy nhiên, không phải mọi bơm dầu FO đều cần hộp giảm tốc. Đây phải là kết quả của quá trình lựa chọn kỹ thuật, không phải cấu hình mặc định.

KCB, 2CY, YCB hay NYP: dòng nào phù hợp với dầu FO?

Với HSP – Hebei HengSheng Pumps, khách hàng có thể gặp các dòng KCB, 2CY, YCB và NYP. Tuy nhiên, không nên chọn chỉ dựa trên tên dòng.

Dòng bơm Kiểu bơm Điểm cần kiểm tra khi dùng cho dầu FO
KCB External Gear Pump Độ nhớt, nhiệt độ, áp suất và tốc độ
2CY External Gear Pump Áp suất chênh, độ nhớt và điều kiện hệ thống
YCB Circular Gear Pump Độ nhớt, nhiệt độ, áp suất và model
NYP Internal Gear Pump Đáng cân nhắc cho chất nhớt cao nhưng phải lựa chọn theo bảng performance

Điểm cần lưu ý là không được lấy phạm vi làm việc của NYP áp dụng cho KCB, YCB hoặc 2CY.

Mỗi dòng có cấu tạo, bảng lựa chọn và điều kiện vận hành riêng.

Đặc biệt với NYP, catalogue của nhà sản xuất công bố phạm vi chung của dòng với độ nhớt môi chất 1–300.000 cSt và nhiệt độ -10°C đến 200°C. Đây là phạm vi chung được catalogue nêu cho dòng NYP, không có nghĩa mọi model đều có thể đồng thời vận hành tại tất cả các giá trị cực đại.

Vì vậy, không nên kết luận:

“Bơm FO thì cứ chọn NYP.”

Cũng không nên:

“Bơm FO thì cứ chọn KCB.”

Câu trả lời đúng phụ thuộc vào điều kiện dầu và hệ thống cụ thể.

Khi nào nên cân nhắc bơm NYP cho dầu FO?

bom banh rang nyp hsp

NYP là dòng Internal Gear Pump – bơm bánh răng ăn khớp trong.

Một điểm đáng chú ý của NYP là bảng performance được xây dựng theo nhiều cấp độ nhớt khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích khi lựa chọn bơm cho chất lỏng có độ nhớt cao.

Vì vậy, NYP có thể là một phương án đáng cân nhắc cho dầu FO có độ nhớt cao, đặc biệt khi cần xem xét tốc độ thấp hơn.

Nhưng “đáng cân nhắc” không đồng nghĩa “luôn phù hợp”.

Sau khi xác định độ nhớt, vẫn cần kiểm tra model cụ thể theo:

Q → rpm → ΔP → Shaft Power → vật liệu → seal → điều kiện hút.

Đây mới là cơ sở lựa chọn.

6 sai lầm thường gặp khi chọn bơm dầu FO

Các lỗi thường gặp gồm: chỉ cung cấp lưu lượng; không biết độ nhớt; biết độ nhớt nhưng không biết nhiệt độ tương ứng; mặc định bơm chạy trực tiếp theo tốc độ motor; không kiểm tra đường ống hút; và chọn model theo giá trước rồi mới kiểm tra kỹ thuật sau.

Trong đó, lỗi liên quan đến tốc độ đặc biệt đáng chú ý. Một model có thể phù hợp về kích thước nhưng nếu tốc độ vận hành không phù hợp với độ nhớt và điều kiện hút thì kết quả lựa chọn vẫn chưa hoàn chỉnh.

Một chiếc bơm đúng model nhưng chạy sai tốc độ vẫn có thể là một lựa chọn sai.

Ví dụ: khách hàng cần bơm dầu FO 10 m³/h, 5 bar

Giả sử khách hàng gửi yêu cầu:

Môi chất: Dầu FO
Lưu lượng: 10 m³/h
Áp suất xả: 5 bar

Đã chọn được bơm chưa?

Chưa.

Kỹ thuật cần tiếp tục hỏi:

Độ nhớt của dầu bao nhiêu cSt và tại nhiệt độ nào?

Nhiệt độ vận hành và nhiệt độ khi khởi động?

Áp suất tại cửa hút?

Bồn dầu đặt cao hay thấp hơn bơm?

Đường hút DN bao nhiêu, dài bao nhiêu và có những van/lọc nào?

Bơm vận hành liên tục hay gián đoạn?

Sau khi có dữ liệu mới bắt đầu quá trình:

Xác định loại bơm → Chọn model → Kiểm tra tốc độ → Kiểm tra lưu lượng → Kiểm tra ΔP → Kiểm tra công suất trục → Chọn motor/truyền động → Kiểm tra vật liệu và phớt.

Điểm quan trọng là model không nên được lựa chọn trước khi hiểu rõ môi chất.

Checklist yêu cầu báo giá bơm bánh răng dầu FO

Để VIMEX có thể lựa chọn nhanh và chính xác hơn, khách hàng có thể gửi thông tin theo mẫu sau:

Môi chất: Dầu FO loại…
Độ nhớt: … cSt tại …°C
Nhiệt độ vận hành: …°C
Lưu lượng yêu cầu: … m³/h
Áp suất hút: … bar
Áp suất xả: … bar
Đường ống hút: DN… / dài khoảng…m
Vị trí bồn so với bơm: …
Chế độ vận hành: … giờ/ngày
Nguồn điện: …V / 50Hz
Yêu cầu đặc biệt: …

Một yêu cầu đầy đủ như trên có giá trị kỹ thuật hơn rất nhiều so với:

“Báo giá cho tôi bơm FO 10 m³/h.”

Kinh nghiệm lựa chọn bơm dầu FO từ VIMEX

Khi tư vấn bơm bánh răng dầu FO, VIMEX ưu tiên đi theo trình tự:

Môi chất → Độ nhớt tại nhiệt độ vận hành → Q → ΔP → Điều kiện hút → Dòng bơm → Model → rpm → kW

thay vì:

Q → Model → Motor.

Điểm khác biệt nằm ở chỗ bơm được lựa chọn từ điều kiện vận hành thực tế của khách hàng, thay vì cố đưa ứng dụng vào một model có sẵn.

VIMEX cũng không mặc định khách hàng phải sử dụng KCB, YCB, 2CY hay NYP trước khi biết đầy đủ thông số.

Có những ứng dụng một dòng bơm đơn giản đã đáp ứng tốt. Nhưng cũng có những trường hợp độ nhớt cao, nhiệt độ hoặc điều kiện vận hành yêu cầu phải xem xét kỹ hơn về tốc độ, cấu hình truyền động và dòng bơm.

Mục tiêu không phải chọn chiếc bơm lớn nhất hay đắt nhất, mà là chọn đúng cấu hình cho hệ thống.

Kết luận: Chọn bơm bánh răng cho dầu FO như thế nào?

Muốn chọn đúng bơm bánh răng dầu FO, tối thiểu cần xác định:

Độ nhớt tại nhiệt độ vận hành + lưu lượng + áp suất hút/xả + điều kiện đường hút + chế độ vận hành.

Trong đó, độ nhớt là dữ liệu đặc biệt quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến điều kiện hút, tốc độ và công suất của bơm.

Vì vậy:

Đừng chỉ nói bạn đang bơm dầu FO. Hãy cho kỹ thuật biết dầu FO đó có độ nhớt bao nhiêu tại nhiệt độ vận hành.

Và có thể ghi nhớ nguyên tắc lựa chọn:

Xác định đúng độ nhớt → kiểm tra đúng tốc độ → kiểm tra Q và ΔP → chọn model và công suất phù hợp.

Nếu bạn đang cần lựa chọn bơm dầu FO, hãy gửi VIMEX tên dầu, độ nhớt tại nhiệt độ vận hành, lưu lượng, áp suất hút/xả và thông tin đường ống. Kỹ thuật VIMEX sẽ hỗ trợ đối chiếu catalogue để lựa chọn dòng bơm, model, tốc độ và công suất phù hợp.

VIMEX – Niềm tin của đối tác.

Chat on Zalo Call us