Trong các hệ thống châm hóa chất cần lưu lượng tương đối lớn nhưng áp suất không cao, việc lựa chọn đúng bơm định lượng cần dựa đồng thời vào lưu lượng, áp suất, nguồn điện và đặc tính hóa chất. Bơm định lượng C-6250HV Blue-White thuộc dòng CHEM-FEED® C-600HV, sử dụng cơ cấu màng, tốc độ cố định và cam cơ khí, với tốc độ làm việc 250 stroke/phút.
Điểm đáng chú ý của model này là lưu lượng lớn nhất trong nhóm C-600HV nhưng áp suất tối đa của C-6250HV chỉ 5 PSI. Vì vậy, người sử dụng không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên thông số lưu lượng mà cần kiểm tra áp suất thực tế của hệ thống.
Bơm định lượng C-6250HV Blue-White là gì?

C-6250HV là một model thuộc dòng CHEM-FEED® C-600HV Diaphragm Pump của Blue-White. Theo tài liệu của nhà sản xuất, dòng bơm này sử dụng tốc độ cố định – Fixed Speed và cơ cấu Mechanical Cam để tạo chuyển động cho màng bơm.
Trong cách đặt model của Blue-White:
- C6: dòng bơm định lượng màng CHEM-FEED®.
- 250: tốc độ motor tối đa 250 RPM.
- HV: cấu hình High Volume.
- Phần cuối model thể hiện nguồn điện như 115VAC, 220VAC, 230VAC, 12VDC hoặc 24VDC.
Blue-White cung cấp ba mức tốc độ trong dòng này là 60, 125 và 250 RPM. C-6250HV là phiên bản 250 RPM, hướng tới khả năng cung cấp lưu lượng cao hơn.
Đây cũng là lý do khi lựa chọn C-6250HV cần đặc biệt quan tâm đến quan hệ giữa lưu lượng và áp suất, thay vì chỉ nhìn vào con số lưu lượng cực đại.
Thông số kỹ thuật bơm Blue-White C-6250HV
Một điểm rất dễ nhầm khi đọc catalogue C-600HV là lưu lượng của C-6250HV khác nhau giữa phiên bản AC và DC.
C-6250HV phiên bản AC -60 Hz
Theo bảng Output Specifications của Blue-White, phiên bản 115VAC/60Hz và 230VAC/60Hz có thông số:
| Thông số | C-6250HV AC |
|---|---|
| Tốc độ | 250 stroke/phút |
| Lưu lượng tối đa tại 0 PSI | 791 GPD |
| Lưu lượng | 32,9 GPH |
| Lưu lượng quy đổi | 124,5 L/h |
| Lưu lượng | 70,3 oz/min |
| Áp suất tối đa | 5 PSI |
Riêng phiên bản 220VAC/50Hz, Blue-White ghi chú lưu lượng đầu ra thấp hơn khoảng 20% so với phiên bản tương ứng 60Hz.
Cụ thể như sau
Bơm ĐLHC C-6250HV – 220VAC/50Hz,
- Model: C6250HV
- Lưu lượng max: 100 lít/h
- Áp lực: 0.35 bar
- Vật liệu: PP/ màng viton
- Điện áp: 45w/220V, 1 pha, 50Hz
- Xuất xứ: USA
- Hiêu Blue White
C-6250HV phiên bản DC
Đối với phiên bản 12VDC và 24VDC, thông số được công bố:
| Thông số | C-6250HV DC |
|---|---|
| Tốc độ | 250 stroke/phút |
| Lưu lượng tối đa tại 0 PSI | 1.129 GPD |
| Lưu lượng | 47,1 GPH |
| Lưu lượng quy đổi | 178,3 L/h |
| Lưu lượng | 100,4 oz/min |
| Áp suất tối đa | 5 PSI |
Các giá trị này là lưu lượng cực đại tại 0 PSI, không phải lưu lượng cố định của bơm ở mọi điều kiện vận hành.
Các giới hạn vận hành của dòng C-600HV
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất làm việc tối đa của dòng | 20 PSI / 1,4 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 54°C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến 43°C |
| Độ nhớt tối đa | 1.000 cP |
| Khả năng hút sâu tối đa | 10 ft nước tại 0 psig |
| Điều chỉnh hành trình | 4–100% |
| Chế độ làm việc | Liên tục |
| Enclosure | NEMA 1 / IP20 |
| Khối lượng vận chuyển | Khoảng 3,6 kg |
Các giới hạn trên được Blue-White công bố cho dòng C-600HV.
Cần phân biệt 20 PSI và 5 PSI
Đây là điểm kỹ thuật quan trọng khi tư vấn bơm định lượng C-6250HV Blue-White.
Tài liệu Engineering Specifications ghi Max. Working Pressure của dòng C-600HV là 20 psig (1,4 bar). Tuy nhiên, bảng Output Specifications quy định riêng model 250 stroke/phút C-6250HV có Max PSI = 5 PSI.
Do đó, khi lựa chọn C-6250HV, cần sử dụng giới hạn áp suất của chính model là 5 PSI, không nên lấy mức 20 PSI chung của dòng để áp cho model này.
Vật liệu tiếp xúc chất lỏng của C-600HV
Khả năng sử dụng bơm với hóa chất không chỉ phụ thuộc vào lưu lượng và áp suất mà còn liên quan trực tiếp đến vật liệu tiếp xúc chất lỏng.
Theo Blue-White:
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Pump Head | Acrylic |
| Tube Adapter | PVC |
| Valve Poppit | EP, tùy chọn Viton |
| Adapter O-ring | EP, tùy chọn Viton |
| Poppit Spring | Hastelloy C-276 |
| Ống hút | Clear PVC |
| Ống xả | Clear PVC |
| Thân lọc hút & adapter | PVC |
| Lưới lọc | Polypropylene |
| Injection Fitting | PVC |
Vì vậy, trước khi sử dụng C-6250HV cho axit, kiềm hoặc một loại hóa chất công nghiệp cụ thể, người dùng cần kiểm tra khả năng tương thích hóa học của toàn bộ vật liệu tiếp xúc.
Không nên kết luận rằng bơm có thể sử dụng cho mọi loại hóa chất chỉ dựa vào việc đây là bơm định lượng hóa chất.
Cấu tạo bơm định lượng C-6250HV Blue-White

các chi tiết bơm định lượng C6250HV
Bản vẽ exploded view của C-600HV cho thấy cấu tạo khá rõ ràng, từ cụm đầu bơm đến cơ cấu truyền động và motor.
Một số bộ phận quan trọng gồm:
- Injection fitting.
- Top Adapter.
- O-ring.
- Spring.
- Check Valve.
- Headblock.
- Bottom Adapter.
- Foot Strainer.
- Diaphragm.
- Aluminum Backup Washer.
- H.V. Aluminum Spacer.
- Motor Mount.
- Cam Set.
- Yoke and Bearing.
- Gearbox Assembly.
- Motor Winding.
- Rotor.
- Armature Fan.
- Junction Box.
Đặc biệt, màng bơm là chi tiết số 15, phía sau là Aluminum Backup Washer số 16 và H.V. Aluminum Spacer số 17. Cụm tạo chuyển động bao gồm Cam Set số 20, Yoke and Bearing số 21 và Gearbox Assembly số 24.
Exploded view cũng cho thấy Blue-White sử dụng các gearbox khác nhau tương ứng với 60, 125 và 250 RPM. Với C-6250HV, cấu hình tương ứng là gearbox 250 RPM.
Nguyên lý hoạt động của C-6250HV
C-6250HV sử dụng motor, gearbox và cam cơ khí để tạo chuyển động qua lại của cụm màng.
Khi màng dịch chuyển tạo hành trình hút, thể tích buồng bơm thay đổi và chất lỏng được hút vào đầu bơm thông qua van một chiều phía hút.
Ở hành trình ngược lại, màng tác động lên chất lỏng trong buồng bơm. Van hút đóng, van xả mở và chất lỏng được đẩy ra đường ống xả.
Quá trình này lặp lại liên tục với C-6250HV ở tốc độ 250 stroke/phút. Nhờ vậy, bơm tạo ra quá trình cấp hóa chất lặp lại theo từng hành trình màng.
C-6250HV điều chỉnh lưu lượng như thế nào?
Blue-White C-600HV là dòng Fixed Speed, tức tốc độ làm việc được xác định theo cấu hình của bơm. C-6250HV tương ứng cấu hình 250 RPM.
Việc điều chỉnh đầu ra được thực hiện bằng cơ cấu Mechanical Cam Output Adjustment với phạm vi điều chỉnh chiều dài hành trình 4–100%. Nhà sản xuất cho biết cơ cấu này cho phép điều chỉnh các lượng châm nhỏ với tần suất hành trình cao và turndown ratio 27:1.
Điều này cần được hiểu đúng: điều chỉnh lưu lượng không đồng nghĩa với thay đổi tốc độ motor. Bơm vẫn thuộc nhóm fixed-speed; cơ cấu điều chỉnh tác động đến chiều dài hành trình.
Áp suất ảnh hưởng thế nào đến lưu lượng C-6250HV?
Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất khi lựa chọn model này.
Con số 124,5 L/h đối với AC hay 178,3 L/h đối với DC đều được công bố ở điều kiện 0 PSI. Vì vậy, không nên sử dụng những con số này như lưu lượng mặc định của bơm trong hệ thống thực tế.
Biểu đồ Maximum Output vs. Pressure Curve trên trang 3 của datasheet thể hiện mối quan hệ giữa áp suất đầu ra và output của các model C-660HV, C-6125HV và C-6250HV.
Khi thiết kế hệ thống, cần xác định ít nhất hai thông số:
Q – lưu lượng hóa chất cần châm
và
P – áp suất tại điểm châm.
Sau đó mới đối chiếu với đường đặc tính của bơm.
Đây cũng là lý do một model có lưu lượng catalogue lớn chưa chắc phù hợp nếu hệ thống yêu cầu áp suất vượt quá giới hạn cho phép.
C-6250HV phù hợp với chất lỏng nào?
Theo thông số của nhà sản xuất, dòng C-600HV có giới hạn độ nhớt tối đa 1.000 cP và nhiệt độ chất lỏng tối đa 54°C.
Vì vậy, khi xem xét một hóa chất cụ thể cho C-6250HV cần kiểm tra tối thiểu:
- Độ nhớt.
- Nhiệt độ.
- Tỷ trọng và điều kiện vận hành thực tế nếu ảnh hưởng đến hệ thống.
- Tính tương thích với Acrylic.
- Tính tương thích với PVC.
- Tính tương thích với EP hoặc Viton.
- Điều kiện áp suất tại điểm châm.
Đặc biệt, giới hạn độ nhớt 1.000 cP không có nghĩa rằng mọi chất lỏng dưới 1.000 cP đều sử dụng được. Tương thích vật liệu vẫn phải được kiểm tra độc lập.
Ứng dụng của bơm định lượng C-6250HV Blue-White
Với đặc điểm lưu lượng tương đối lớn và áp suất tối đa của model là 5 PSI, C-6250HV có thể được xem xét cho những hệ thống định lượng hoạt động trong vùng áp suất phù hợp, chẳng hạn các hệ thống châm hóa chất xử lý nước và xử lý nước thải hoặc các quá trình cấp dung dịch công nghiệp.
Một số nhu cầu có thể xem xét gồm:
- Châm dung dịch vào bể xử lý.
- Cấp hóa chất cho hệ thống xử lý nước.
- Định lượng hóa chất trong xử lý nước thải.
- Cấp dung dịch liên tục vào các quá trình công nghiệp.
- Các hệ thống cần lưu lượng định lượng tương đối lớn nhưng áp suất đường châm thấp.
Tuy nhiên, đây là các nhóm ứng dụng tham khảo theo đặc tính kỹ thuật của bơm. Việc xác định C-6250HV có phù hợp với một hóa chất và hệ thống cụ thể hay không vẫn cần đối chiếu điều kiện vận hành thực tế.
Khi nào nên lựa chọn C-6250HV?
Không nên lựa chọn bơm chỉ bằng câu hỏi: “Tôi cần bao nhiêu lít/giờ?”
Với C-6250HV, nên kiểm tra đồng thời ba yếu tố chính.
Lưu lượng cần châm
Nếu hệ thống cần lưu lượng tương đối lớn, C-6250HV là model đáng xem xét trong dòng C-600HV.
Tuy nhiên cần xác định rõ nguồn điện, bởi lưu lượng cực đại tại 0 PSI của bản AC 60Hz và DC khác nhau.
Áp suất hệ thống
Đây là thông số đặc biệt quan trọng.
C-6250HV 250 stroke/phút có áp suất tối đa 5 PSI theo bảng performance của Blue-White. Nếu hệ thống cần áp suất lớn hơn mức này, cần xem xét model hoặc giải pháp khác thay vì cố lựa chọn C-6250HV chỉ vì lưu lượng cao.
Nguồn điện
Blue-White cung cấp nhiều cấu hình nguồn điện cho dòng này, gồm:
115VAC/60Hz – 230VAC/60Hz – 220VAC/50Hz – 24VAC/60Hz – 12VDC – 24VDC.
Đặc biệt cần lưu ý phiên bản 220VAC/50Hz có output thấp hơn khoảng 20%.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành C-6250HV
Trước khi đặt mua hoặc đưa bơm vào hệ thống, người sử dụng nên xác định rõ:
- Lưu lượng hóa chất thực tế cần châm.
- Áp suất tại điểm châm.
- Nguồn điện sử dụng.
- Nhiệt độ hóa chất.
- Độ nhớt.
- Khả năng tương thích của hóa chất với vật liệu bơm.
- Điều kiện hút của hệ thống.
- Vị trí và môi trường lắp đặt.
- Đường đặc tính lưu lượng – áp suất của model.
Một khuyến cáo đáng chú ý của Blue-White là:
“For optimum diaphragm life, specify the pump to operate at the lowest possible RPM and pressure.”
Có thể hiểu về mặt lựa chọn thiết bị: để tối ưu tuổi thọ màng, nên lựa chọn cấu hình bơm có RPM và áp suất thấp nhất có thể nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
Điều này cũng cho thấy không phải lúc nào chọn model có tốc độ cao nhất hoặc lưu lượng lớn nhất cũng là phương án tối ưu.
Tại sao mua bơm định lượng Blue-White tại VIMEX?
Với bơm định lượng, lựa chọn đúng model quan trọng không kém chất lượng của thiết bị. Một model có lưu lượng đủ nhưng thiếu áp, sai nguồn điện hoặc vật liệu không tương thích hóa chất đều có thể khiến hệ thống vận hành không đúng yêu cầu.
VIMEX hỗ trợ khách hàng lựa chọn bơm định lượng C-6250HV Blue-White dựa trên các thông số thực tế của hệ thống như lưu lượng, áp suất, loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và nguồn điện.
Khách hàng cũng được hỗ trợ về kỹ thuật lắp đặt, vận hành, lựa chọn phụ kiện và các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.
Kết luận
Bơm định lượng C-6250HV Blue-White là model 250 stroke/phút thuộc dòng CHEM-FEED® C-600HV, sử dụng màng và cơ cấu cam cơ khí, điều chỉnh chiều dài hành trình trong phạm vi 4–100%.
Điểm cần nhớ khi lựa chọn model này là lưu lượng và áp suất phải được xem xét cùng nhau. Phiên bản AC 60Hz được công bố tối đa 124,5 L/h tại 0 PSI, trong khi phiên bản DC đạt tối đa 178,3 L/h tại 0 PSI; C-6250HV có áp suất tối đa 5 PSI theo bảng performance.
Nếu chưa xác định C-6250HV có phù hợp với hệ thống của mình hay không, hãy cung cấp cho VIMEX các thông tin gồm tên hóa chất – nồng độ – lưu lượng cần châm – áp suất – nhiệt độ – nguồn điện để được tư vấn lựa chọn đúng cấu hình bơm.


