Bơm Calpeda A, AS là dòng bơm ly tâm tự mồi cánh hở, được sử dụng cho nước sạch hoặc nước hơi bẩn trong các ứng dụng thoát nước, tưới tiêu, dân dụng và công nghiệp. Tuy nhiên, chọn đúng máy bơm chưa đủ. Nếu hệ thống đường ống lắp đặt không phù hợp, bơm vẫn có thể gặp tình trạng tự mồi lâu, không lên nước hoặc lưu lượng không đạt yêu cầu.
Vì vậy, khi lắp đặt bơm tự mồi Calpeda A, AS, cần đặc biệt quan tâm đến phía hút: đường kính ống, độ kín khí, chiều cao hút, chiều dài đường hút và điều kiện mồi nước trước khi khởi động.
Catalogue Calpeda cho biết A Series sử dụng cánh hở và được tích hợp cơ cấu chống dòng chảy ngược, hỗ trợ khả năng tự mồi lại khi khởi động.
Hiểu đặc điểm bơm Calpeda A, AS trước khi lắp đặt

Calpeda A là bơm ly tâm tự mồi dạng close-coupled sử dụng cánh bơm hở – open impeller.
Cơ cấu chống dòng chảy ngược được tích hợp tại phía hút giúp hạn chế hiện tượng siphon ngược khi máy dừng và hỗ trợ quá trình tự mồi lại khi khởi động tiếp theo.
Đáng chú ý, catalogue cho biết bơm có thể tự mồi lại ngay cả khi thân bơm chỉ còn một phần chất lỏng và đường hút hoàn toàn rỗng.
Tuy nhiên, khả năng này không có nghĩa bơm có thể hoạt động tốt với bất kỳ hệ thống đường hút nào.
Nguyên tắc cần nhớ:
Khả năng tự mồi của máy bơm không thể bù cho một hệ thống đường hút lắp đặt không đúng.
1. Bước 1 – Lựa chọn vị trí lắp đặt bơm Calpeda
Vị trí lắp máy cần phù hợp với yêu cầu trong hướng dẫn của Calpeda và thuận tiện cho việc kết nối đường ống, kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị.
Đặc biệt, cần xem xét vị trí tương quan giữa máy bơm và mực nước nguồn.
Nếu máy bơm đặt phía trên mực nước, hệ thống hoạt động trong điều kiện suction lift – hút âm. Khi đó, chiều cao hút trở thành một thông số quan trọng ảnh hưởng đến quá trình tự mồi.
Catalogue Calpeda ký hiệu:
Hs = Suction lift – chiều cao hút.
Khi thiết kế vị trí đặt bơm, không nên chỉ quan tâm khoảng cách từ máy đến bể mà cần xem xét toàn bộ cấu hình đường hút.
2. Bước 2 – Cố định máy bơm và làm giá đỡ đường ống
Một nguyên tắc quan trọng khi lắp đặt bơm tự mồi Calpeda A, AS là không để hệ thống đường ống truyền tải trọng và ứng suất không phù hợp lên máy bơm.
Đường ống cần được bố trí và đỡ phù hợp, thay vì sử dụng cửa hút hoặc cửa đẩy của máy bơm như một điểm chịu tải cho toàn bộ hệ thống.
Khi thi công cần kiểm tra:
- Đường ống có hệ thống đỡ phù hợp.
- Kết nối đường ống với bơm được căn chỉnh đúng.
- Không dùng lực để kéo đường ống lệch vị trí vào cửa bơm.
- Hạn chế truyền rung động và tải trọng không cần thiết từ đường ống vào thân bơm.
Giải thích kỹ thuật: Máy bơm và đường ống cần được xem là các thành phần được lắp đặt đồng bộ, nhưng thân bơm không nên trở thành kết cấu đỡ cho đường ống.
3. Bước 3 – Lựa chọn đường kính đường ống
Kích thước đường ống là yếu tố cần được xem xét ngay từ khi thiết kế.
Không nên tự ý sử dụng đường ống nhỏ hơn chỉ vì muốn giảm chi phí thi công mà không kiểm tra điều kiện làm việc của máy.
Đáng chú ý, trong biểu đồ Self-priming capability, Calpeda sử dụng các đường kính hút tương ứng:
| Model | Đường kính hút trong biểu đồ |
|---|---|
| A40-110 | DN40 |
| A50-125 | DN50 |
| A65-150 | DN65 |
| A80-170 | DN80 |
Các giá trị này là điều kiện được Calpeda sử dụng trong biểu đồ khả năng tự mồi, không nên diễn giải thành một quy tắc rằng đây luôn là đường kính tối ưu cho mọi hệ thống.
Khi thiết kế thực tế cần đồng thời xem xét lưu lượng, chiều dài đường ống và điều kiện hút của hệ thống.
4. Bước 4 – Lắp đặt đường ống hút bơm Calpeda
Đây là một trong những phần quan trọng nhất khi lắp đặt bơm tự mồi.
Máy bơm có thể được lựa chọn đúng thông số nhưng nếu phía hút lắp đặt không phù hợp thì khả năng tự mồi thực tế có thể bị ảnh hưởng.
4.1. Đường hút và các mối nối phải kín khí
Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với bơm tự mồi Calpeda.
Cần phân biệt:
Đường hút rỗng
và
Đường hút bị lọt khí
là hai trạng thái hoàn toàn khác nhau.
Catalogue Calpeda cho biết bơm có thể tự mồi lại khi đường hút hoàn toàn rỗng.
Điều này có nghĩa đường hút có thể chứa lượng không khí ban đầu cần được bơm loại ra trong quá trình tự mồi.
Nhưng nếu đường hút hoặc các mối nối không kín, không khí bên ngoài có thể tiếp tục xâm nhập vào phía hút.
ĐƯỜNG HÚT CÓ THỂ RỖNG – NHƯNG PHẢI KÍN KHÍ.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi lắp đặt Calpeda A, AS.
Kiểm tra các vị trí có nguy cơ mất kín trên đường hút
Khi hoàn thiện hệ thống, cần kiểm tra các kết nối phía hút và các vị trí làm kín liên quan.
Checklist thực tế có thể gồm:
✅ Kết nối giữa đường ống và cửa hút máy bơm.
✅ Các mối nối trên đường hút.
✅ Các vị trí làm kín tại kết nối.
✅ Nút điền nước và các nút liên quan sau khi hoàn tất thao tác.
✅ Tình trạng đầu đường hút.
Nếu hệ thống thực tế sử dụng mặt bích, ren hoặc các phương pháp nối khác, việc kiểm tra độ kín tại những vị trí này là khuyến nghị kỹ thuật thực tế; không nên hiểu rằng Calpeda quy định một kiểu kết nối duy nhất.
Điều này cũng rất quan trọng khi xử lý trường hợp bơm Calpeda chạy nhưng không lên nước, bởi manual của hãng đưa không khí đi vào qua các kết nối phía hút vào nhóm nguyên nhân cần kiểm tra.
5. Bước 5 – Kiểm tra chiều cao hút Hs

Catalogue Calpeda không chỉ cung cấp một con số về khả năng hút mà còn có riêng biểu đồ Self-priming capability.
Trong đó:
- Hs (m): chiều cao hút – Suction lift.
- L (m): chiều dài đoạn ống hút ngang nằm phía trên mực nước.
- t (min): thời gian tự mồi – Self-priming time.
Điều này cho thấy khi thiết kế đường hút, không nên chỉ đặt câu hỏi:
“Bơm Calpeda hút cao được bao nhiêu mét?”
Cần xem xét cả cấu hình thực tế của hệ thống.
6. Bước 6 – Kiểm tra chiều dài đường hút L
Trong sơ đồ Self-priming capability, Calpeda ký hiệu L cho chiều dài đoạn ống hút nằm ngang phía trên mực nước.
Đây là một dữ liệu rất có giá trị khi thiết kế hệ thống.
Một phương án lắp đặt bơm tự mồi nên được đánh giá đồng thời:
Model bơm + Hs + L + đường kính hút + độ kín đường hút.
Catalogue sử dụng các yếu tố này để thể hiện khả năng và thời gian tự mồi của từng model, thay vì xem chiều cao hút là yếu tố duy nhất.
7. Bước 7 – Lắp đặt đường ống đẩy
Phía đẩy cũng cần được lắp đặt đúng theo điều kiện vận hành của Calpeda.
Đặc biệt, trong sơ đồ Self-priming capability, Calpeda thể hiện một đoạn ống đứng ngay phía trên cửa đẩy với yêu cầu:
≥ 0,5 m
Chi tiết này xuất hiện trực tiếp trong sơ đồ thử/đánh giá khả năng tự mồi của hãng.
Không nên hiểu nhầm đây đơn giản là “cột áp của bơm phải lớn hơn 0,5 m”. Đây là yêu cầu bố trí đoạn ống đứng phía đẩy trong điều kiện tự mồi được Calpeda mô tả.
8. Bước 8 – Lắp đặt van và các thiết bị đường ống
Các van trên đường hút và đường đẩy cần được bố trí phù hợp với sơ đồ và quy trình vận hành.
Đặc biệt cần phân biệt van lắp trên hệ thống với cơ cấu chống dòng chảy ngược được tích hợp bên trong bơm.
Catalogue Calpeda cho biết van chống chảy ngược tích hợp giúp hạn chế siphon ngược khi máy dừng và hỗ trợ khả năng tự mồi lại.
Khi bổ sung các thiết bị khác như bộ lọc hoặc thiết bị đo, cần căn cứ vào điều kiện hệ thống thực tế và tài liệu kỹ thuật tương ứng, không nên mặc định tất cả đều là yêu cầu bắt buộc của Calpeda.
9. Bước 9 – Kiểm tra kết nối điện và chiều quay
Sau khi hoàn thiện phần cơ khí và đường ống, cần kiểm tra phần điện trước khi đưa bơm vào vận hành.
Đối với động cơ ba pha, chiều quay phải được kiểm tra theo hướng dẫn của Calpeda.
Theo manual, chiều quay đúng là:
Theo chiều kim đồng hồ khi nhìn động cơ từ phía quạt.
Nếu chiều quay không đúng, phải ngắt nguồn điện trước khi thay đổi kết nối hai pha.
Các công việc đấu nối điện phải do người có chuyên môn phù hợp thực hiện và tuân thủ yêu cầu an toàn điện.
10. Bước 10 – Mồi nước trước khi khởi động
Đây là bước rất dễ bị bỏ qua khi lắp đặt bơm tự mồi.
⚠️ BƠM TỰ MỒI KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ ĐƯỢC CHẠY KHÔ
Catalogue Calpeda mô tả tính năng Fast self priming được tạo ra nhờ van một chiều tích hợp kết hợp với thiết kế thân bơm.
Nhưng hãng đồng thời nêu rõ khả năng này được thực hiện sau khi thân bơm đã được điền nước.
Do đó, sau khi hoàn thiện lắp đặt không được đơn giản bật máy khô để “thử khả năng tự mồi”.
Trường hợp bơm đặt cao hơn mực nước
Cần điền chất lỏng vào thân bơm qua lỗ mồi theo hướng dẫn vận hành trước khi khởi động.
Trường hợp nguồn nước cao hơn máy bơm
Mở từ từ van hút để chất lỏng đi vào thân bơm, đồng thời tạo điều kiện để không khí thoát ra theo hướng dẫn của Calpeda.
11. Bước 11 – Xả khí trước khi vận hành
Khi nguồn chất lỏng phía hút cao hơn máy bơm, Calpeda hướng dẫn mở từ từ van hút và giữ van đường đẩy mở để không khí thoát ra trong quá trình điền đầy.
Riêng đối với A40 và A80, manual đề cập Air Release Plug (14.04).
Quy trình cần chú ý:
- Tháo Air Release Plug.
- Tiến hành điền nước.
- Tiếp tục cho đến khi nước chảy ra từ lỗ xả khí.
- Đóng lại nút xả khí cẩn thận.
- Sau đó mới chuẩn bị khởi động.
⚠️ Không nên hiểu rằng tất cả các model A, AS đều có Air Release Plug. Tài liệu đang sử dụng xác nhận cụ thể A40 và A80.
12 Kiểm tra điều kiện tự mồi trước khi khởi động
Trước khi chạy máy lần đầu, nên kiểm tra lại toàn bộ hệ thống:
| Hạng mục | Kiểm tra |
|---|---|
| Thân bơm | Đã được điền nước |
| Đường hút | Kín khí |
| Mối nối | Không có vị trí mất kín |
| Đầu hút | Được bố trí/ngập phù hợp |
| Đường hút | Không bị tắc |
| Đường kính ống | Phù hợp |
| Hs | Phù hợp điều kiện model |
| L | Đối chiếu điều kiện tự mồi |
| Đường đẩy | Có đoạn đứng ≥0,5 m theo điều kiện tự mồi |
| Trục | Quay được |
| Chiều quay | Đúng chiều |
| Phớt cơ khí | Kín, không hư hỏng |
Đây là bước rất hữu ích trước khi kết luận máy bơm có vấn đề.
13 Biểu đồ Self-Priming Capability giúp gì khi lắp đặt?

Đây là điểm rất đáng chú ý trong catalogue Calpeda.
Nhà sản xuất cung cấp biểu đồ khả năng tự mồi riêng cho:
- A40-110
- A50-125
- A65-150
- A80-170
Các biểu đồ liên hệ Hs – chiều cao hút với t – thời gian tự mồi, đồng thời đưa ra các trường hợp chiều dài đoạn hút ngang L khác nhau.
Điều đó cho thấy câu hỏi kỹ thuật không chỉ là:
“Bơm có hút được nước không?”
Mà còn phải hỏi:
“Với cấu hình đường hút này, quá trình tự mồi diễn ra trong điều kiện nào?”
Đây là lý do nên kiểm tra sơ đồ đường ống thực tế trước khi lựa chọn và lắp đặt bơm.
14. 10 lỗi lắp đặt khiến Calpeda khó tự mồi hoặc không lên nước
Khi bơm mới lắp đặt chạy nhưng không hút được nước, không nên vội kết luận máy bơm bị lỗi.
Cần kiểm tra các vấn đề:
1. Thân bơm chưa được mồi nước
Đây là lỗi cần kiểm tra đầu tiên. Bơm tự mồi không đồng nghĩa với chạy khô.
2. Đường hút bị lọt khí
Các kết nối không kín có thể ảnh hưởng quá trình hút nước.
3. Đầu hút không ở điều kiện phù hợp
Kiểm tra lại vị trí đầu hút trong nguồn nước.
4. Đường hút bị tắc
Tắc nghẽn phía hút có thể hạn chế nước đi đến máy bơm.
5. Bộ lọc bị tắc
Nếu hệ thống có bộ lọc phía hút, đây là hạng mục cần kiểm tra khi lưu lượng hoặc khả năng hút bất thường.
6. Chiều cao hút quá lớn
Đối chiếu Hs thực tế với điều kiện và biểu đồ của model.
7. Đường hút quá dài
Catalogue sử dụng L như một thông số trong biểu đồ khả năng tự mồi, vì vậy chiều dài đoạn hút không nên bị bỏ qua.
8. Đường kính ống không phù hợp
Cần kiểm tra kích thước đường ống so với cửa bơm và điều kiện thiết kế.
9. Động cơ quay sai chiều
Đặc biệt cần kiểm tra với động cơ ba pha.
10. Hệ thống không đáp ứng điều kiện tự mồi
Không nên xem riêng máy bơm. Cần đánh giá toàn bộ hệ thống hút và đẩy.
15. Quy trình lắp đặt bơm Calpeda A, AS tóm tắt
Có thể ghi nhớ theo trình tự:
1. CHỌN VỊ TRÍ LẮP ĐẶT
↓
2. CỐ ĐỊNH MÁY BƠM
↓
3. LÀM GIÁ ĐỠ ĐƯỜNG ỐNG
↓
4. LẮP ĐƯỜNG HÚT KÍN KHÍ
↓
5. LẮP ĐƯỜNG ĐẨY
↓
6. KIỂM TRA Hs – L – ĐƯỜNG KÍNH ỐNG
↓
7. KIỂM TRA ĐIỆN VÀ CHIỀU QUAY
↓
8. MỒI NƯỚC
↓
9. XẢ KHÍ
↓
10. KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN TỰ MỒI
↓
11. KHỞI ĐỘNG VÀ THEO DÕI
Kết luận
Lắp đặt bơm tự mồi Calpeda A, AS không nên được hiểu đơn giản là đặt máy, nối hai đường ống rồi cấp điện.
Đặc tính tự mồi phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện của cả hệ thống. Catalogue Calpeda thể hiện rõ mối quan hệ giữa chiều cao hút Hs, chiều dài đường hút L và thời gian tự mồi t, đồng thời đưa ra sơ đồ bố trí phục vụ khả năng tự mồi.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng cần nhớ là:
BƠM TỰ MỒI TỐT CHỈ KHI HỆ THỐNG HÚT ĐƯỢC LẮP ĐÚNG.
Một chiếc Calpeda được lựa chọn đúng model nhưng đường hút lọt khí, điều kiện Hs/L không phù hợp, chưa mồi nước hoặc không đáp ứng điều kiện tự mồi vẫn có thể gặp tình trạng khó lên nước.
VIMEX tư vấn lựa chọn và lắp đặt bơm tự mồi Calpeda A, AS dựa trên cả thông số máy và điều kiện hệ thống thực tế. Với các ứng dụng hút âm, khách hàng nên cung cấp lưu lượng, cột áp, chiều cao từ mực nước đến bơm, chiều dài và đường kính đường hút cùng sơ đồ đường ống để có cơ sở kiểm tra phương án phù hợp trước khi lắp đặt.
