Chất của tôi thì chọn bơm thùng phuy DOSAKI nào?

Khi cần hút hóa chất, dung dịch hoặc chất lỏng từ thùng phuy, câu hỏi phổ biến nhất thường là: “Chất của tôi thì nên chọn bơm nào?”. Thực tế, cách chọn bơm thùng phuy DOSAKI không thể chỉ dựa vào tên hóa chất hoặc lưu lượng mong muốn.

Catalogue DOSAKI cho thấy cùng một dòng bơm có thể có nhiều lựa chọn về vật liệu SS304, SS316, PPHT, PVDF; chiều dài ống 700–1800 mm; động cơ điện, động cơ kín, phòng nổ, khí nén và cả dòng trục vít dành cho chất có độ nhớt cao.

Vì vậy, để chọn đúng bơm cần đi theo trình tự:

Chất bơm → nồng độ → nhiệt độ → độ nhớt → vật liệu → lưu lượng → cột áp → chiều sâu thùng → loại động cơ → model DOSAKI.

bom thung phuy dosaki

Vì sao không thể chọn bơm chỉ theo tên chất lỏng?

Giả sử hai khách hàng đều nói:

“Tôi cần bơm hóa chất từ thùng phuy.”

Thông tin này chưa đủ để lựa chọn bơm.

Khách hàng thứ nhất có thể bơm một dung dịch loãng ở nhiệt độ môi trường, trong khi khách hàng thứ hai bơm chất có độ nhớt cao, nhiệt độ lớn hoặc có yêu cầu đặc biệt về vật liệu.

Ngay trong catalogue DOSAKI, các model cũng được phân biệt theo nhiều yếu tố như:

  • Lưu lượng.
  • Cột áp.
  • Công suất.
  • Vật liệu ống bơm.
  • Vật liệu trục.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Chiều dài ống.
  • Loại động cơ.

Do đó, lựa chọn bơm chỉ dựa trên câu hỏi “bơm hóa chất gì” rất dễ dẫn đến sai model.

Bước 1 – Xác định chính xác chất cần bơm

Đây là bước đầu tiên trong cách chọn bơm thùng phuy DOSAKI.

Cần xác định tối thiểu:

  • Tên chất lỏng.
  • Nếu là hóa chất: tên và nồng độ.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Có tạp chất rắn hay không.
  • Điều kiện làm việc có yêu cầu đặc biệt hay không.

Lý do rất đơn giản: chất bơm quyết định trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu và nguyên lý bơm.

Không nên chỉ nói chung chung như:

  • Bơm axit.
  • Bơm dung môi.
  • Bơm dầu.
  • Bơm hóa chất.

Thông tin càng cụ thể thì khả năng chọn đúng model càng cao.

Bước 2 – Kiểm tra nhiệt độ chất lỏng

Nhiệt độ là một thông số rất dễ bị bỏ quên khi chọn bơm thùng phuy.

Trong bảng thông số dòng HD-ENC-V, catalogue thể hiện các cấu hình PPHT ở mức nhiệt độ 80°C, trong khi những cấu hình SS304, SS316 và PVDF được liệt kê ở mức 100°C.
Điều này cho thấy không nên lựa chọn vật liệu bơm chỉ dựa vào tên hóa chất.

Một chất lỏng ở nhiệt độ 20°C và chính chất đó ở nhiệt độ cao hơn có thể tạo ra điều kiện làm việc khác nhau đối với vật liệu bơm.

Vì vậy khi yêu cầu tư vấn, nên cung cấp:

Tên hóa chất + nồng độ + nhiệt độ.

Bước 3 – Xác định độ nhớt của chất bơm

Đây là một trong những thông số quan trọng nhất.

Độ nhớt cho biết mức độ “đặc” hoặc khả năng chảy của chất lỏng. Chất càng nhớt thì khả năng chảy càng khó và yêu cầu đối với bơm càng khác.

Catalogue DOSAKI không sử dụng một loại bơm cho toàn bộ dải độ nhớt mà có riêng nhóm bơm trục vít dành cho chất có độ nhớt cao.

Chất có độ nhớt thấp hoặc trung bình

Có thể xem xét các dòng bơm thùng phuy sử dụng cơ cấu cánh quay nếu độ nhớt, lưu lượng và cột áp nằm trong giới hạn model.

Ví dụ, một số cấu hình HD-ENC-V trong catalogue được liệt kê với mức độ nhớt 800 CPS hoặc 1.000 CPS tùy model.

Điều quan trọng là phải tra đúng model thay vì áp một giới hạn chung cho toàn bộ dòng.

Chất có độ nhớt cao

Khi chất lỏng có độ nhớt lớn, cần xem xét dòng bơm trục vít.

Catalogue DOSAKI có các model như:

  • HD-EX2-V+100HV-1000
  • HD-EX2-V+250HV-1000
  • HD-550W+250HV-1000
  • HD-750W+700HV-1000
  • HD-1100W+1000HV-1000.

Điều đó cho thấy DOSAKI đã tách riêng nhóm bơm cho chất có độ nhớt cao thay vì sử dụng chung cấu trúc bơm thông thường.

Vì vậy, nếu khách hàng nói:

“Chất của tôi khá đặc.”

Thì câu hỏi tiếp theo phải là:

Độ nhớt bao nhiêu CPS?

Không nên chỉ nhìn bằng mắt rồi lựa chọn.

Bước 4 – Chọn vật liệu bơm thùng phuy DOSAKI

Catalogue DOSAKI thể hiện nhiều lựa chọn vật liệu khác nhau.

Vật liệu Đặc điểm lựa chọn Lưu ý
SS304 Phiên bản inox Cần kiểm tra tương thích với chất bơm
SS316 Phiên bản inox khác trong catalogue Không mặc định phù hợp mọi hóa chất
PPHT Nhựa kỹ thuật Cần kiểm tra nồng độ và nhiệt độ
PVDF Nhựa fluoropolymer Cần đối chiếu tương thích hóa chất

Catalogue cũng thể hiện rằng ở một số cấu hình PPHT, trục có thể là SS316 hoặc Hastelloy HC276, trong khi các cấu hình PVDF được bảng thông số thể hiện với HC276.

Khi nào xem xét SS304?

SS304 là một trong những phiên bản inox mà catalogue DOSAKI cung cấp.

Khi xem xét SS304, không nên chỉ dựa vào yếu tố “inox bền” mà phải kiểm tra xem vật liệu có phù hợp với chất bơm, nồng độ và nhiệt độ thực tế hay không.

Khi nào xem xét SS316?

DOSAKI cũng cung cấp cấu hình SS316.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng SS316 luôn là lựa chọn tốt hơn trong mọi ứng dụng.

Yếu tố quyết định vẫn là:

Chất bơm + nồng độ + nhiệt độ + điều kiện làm việc.

Khi nào xem xét PPHT?

Catalogue có nhiều model sử dụng PPHT và nhiều chiều dài ống từ 700 đến 1800 mm.

PPHT là một lựa chọn vật liệu cần xem xét trong các ứng dụng hóa chất phù hợp, nhưng phải tra bảng tương thích vật liệu trước khi quyết định.

Khi nào xem xét PVDF?

PVDF cũng xuất hiện như một nhóm vật liệu riêng trong catalogue.

Các model HD-ENC-V+PVDF có nhiều chiều dài từ 700 đến 1800 mm.

Tương tự PPHT, không nên mặc định PVDF chịu được mọi loại axit hoặc hóa chất.

Đừng chỉ nhìn vật liệu của ống bơm

Đây là điểm rất quan trọng.

Khi lựa chọn bơm hóa chất, khách hàng thường hỏi:

“Thân bơm bằng vật liệu gì?”

Nhưng phần tiếp xúc với chất lỏng không chỉ có thân bơm.

Catalogue DOSAKI cho thấy cấu tạo còn bao gồm:

  • Trục.
  • Ống trong.
  • Ống ngoài.
  • Ống lót PTFE.
  • Cánh bơm.
  • Gioăng.
  • Phớt trục.
  • Các chi tiết liên kết.

Do đó cần kiểm tra cả cụm vật liệu tiếp xúc với chất bơm.

Bước 5 – Xác định lưu lượng cần bơm

Lưu lượng thường được tính bằng lít/phút.

Nhưng không phải cứ chọn bơm có lưu lượng lớn nhất là tốt.

Ví dụ, catalogue DOSAKI có nhiều mức lưu lượng khác nhau:

  • 60 L/phút ở một số cấu hình HD-A1.
  • 90 L/phút ở HD-A2.
  • 80 L/phút ở một số bản HH.
  • 130 L/phút ở nhiều cấu hình HD-ENC-V.
    Lưu lượng nên được xác định từ nhu cầu thực tế.

Ví dụ thùng có 200 lít và muốn bơm hết trong khoảng 4 phút thì lưu lượng trung bình lý thuyết cần khoảng:

200 ÷ 4 = 50 L/phút.

Từ đó mới xem xét model có lưu lượng phù hợp, đồng thời vẫn phải đáp ứng cột áp và tính chất chất lỏng.

Bước 6 – Xác định cột áp

Cột áp không chỉ là chiều cao cần đưa chất lỏng lên.

Khi lựa chọn thực tế cần xem xét toàn bộ đường đi của chất lỏng:

  • Chiều cao.
  • Chiều dài ống.
  • Van.
  • Cút.
  • Thiết bị phía sau.

Catalogue DOSAKI thể hiện khá rõ sự khác biệt giữa các cấu hình.

Ví dụ trong dòng HD-ENC-V:

  • Một số model có lưu lượng 130 L/phút, cột áp 10 m.
  • Phiên bản HH có thể có lưu lượng 80 L/phút, cột áp 22 m.

Điều này cho thấy:

Lưu lượng cao hơn không đồng nghĩa với cột áp cao hơn.

Hai thông số phải được xem xét cùng nhau.

Bước 7 – Chọn chiều dài ống bơm

DOSAKI cung cấp nhiều chiều dài:

700 mm – 1000 mm – 1200 mm – 1500 mm – 1800 mm.

Đây không phải là thông số phụ.

Nếu ống bơm quá ngắn, phần hút có thể không xuống đủ sâu để hút được lượng chất lỏng cần thiết.

Ngược lại, cũng không nên mặc định chọn ống 1800 mm vì “dài hơn cho chắc”.

Cần đo chiều sâu thực tế của thùng hoặc bồn.

Ví dụ:

Nếu bồn sâu khoảng 1.000 mm thì trước tiên nên xem xét nhóm ống 1.000 mm, sau đó kiểm tra cấu tạo miệng bồn, vị trí lắp và điều kiện thực tế trước khi chốt.

Bước 8 – Chọn loại động cơ

Catalogue DOSAKI có nhiều phương án động cơ.

Động cơ điện

Phù hợp với những vị trí có nguồn điện và điều kiện môi trường cho phép.

Động cơ điều tốc

Một số dòng sử dụng động cơ điều tốc, giúp thay đổi tốc độ trong phạm vi thiết kế của thiết bị.

Điều này hữu ích khi hệ thống cần linh hoạt hơn trong quá trình sang chiết.

Động cơ kín

Catalogue có dòng HD-ENC-V sử dụng động cơ điều tốc kiểu kín 220 V, 50/60 Hz.

Động cơ phòng nổ

DOSAKI có riêng nhóm HD-EX2.

Catalogue thể hiện nhóm này dành cho điều kiện có yêu cầu phòng nổ và có sơ đồ lắp đặt riêng.

Tuy nhiên, với môi trường có nguy cơ cháy nổ, cần kiểm tra tiêu chuẩn và yêu cầu của khu vực thực tế trước khi lựa chọn.

Động cơ khí nén

DOSAKI có các dòng HD-A1 và HD-A2.

Catalogue ghi:

HD-A1:

  • 60 L/phút.
  • 7 m.
  • 370 W.
  • 7.000 vòng/phút.
  • Độ nhớt 300 CPS ở các cấu hình được liệt kê.

HD-A2:

  • 90 L/phút.
  • 15 m.
  • 640 W.
  • 15.000 vòng/phút.
  • Độ nhớt 300 CPS ở các cấu hình được liệt kê.

Do đó, nếu nhà máy đã có hệ thống khí nén, đây là một phương án cần xem xét cùng với yêu cầu lưu lượng, cột áp và môi trường vận hành.

Bảng lựa chọn nhanh bơm thùng phuy DOSAKI

Điều kiện thực tế Cần kiểm tra Hướng lựa chọn ban đầu
Chất tương đối loãng CPS, Q, H, vật liệu Xem xét dòng bơm cánh quay
Chất có độ nhớt cao CPS thực tế Xem xét bơm trục vít
Hóa chất ăn mòn Nồng độ, nhiệt độ Kiểm tra PPHT/PVDF hoặc vật liệu phù hợp
Chất phù hợp với inox Chemical compatibility Xem xét SS304/SS316
Có nguồn khí nén Điều kiện khí + Q/H Xem xét HD-A1/HD-A2
Khu vực yêu cầu phòng nổ Yêu cầu an toàn thực tế Xem xét dòng phòng nổ
Thùng/bồn sâu Chiều sâu Chọn 700–1800 mm phù hợp

Lưu ý: Bảng trên chỉ giúp định hướng. Model cuối cùng phải được kiểm tra lại bằng catalogue và điều kiện chất bơm cụ thể.

Ví dụ cách lựa chọn bơm theo một yêu cầu thực tế

Giả sử khách hàng gửi yêu cầu:

  • Chất cần bơm: hóa chất X.
  • Nồng độ: X%.
  • Nhiệt độ: 30°C.
  • Độ nhớt: 500 CPS.
  • Lưu lượng mong muốn: 80 L/phút.
  • Cột áp: 10 m.
  • Chiều sâu thùng: 1.000 mm.
  • Nguồn điện: 220 V.

Không nên nhìn vào 80 L/phút rồi chọn ngay một model.

Quy trình cần thực hiện là:

Bước 1: Kiểm tra hóa chất và vật liệu

Xác định SS304, SS316, PPHT hay PVDF có phù hợp hay không.

Bước 2: Kiểm tra độ nhớt 500 CPS

Đối chiếu giới hạn độ nhớt của dòng bơm.

Bước 3: Kiểm tra lưu lượng và cột áp

Tìm các model có vùng thông số phù hợp với khoảng 80 L/phút và 10 m.

Bước 4: Chọn chiều dài

Thùng sâu 1.000 mm thì xem xét cấu hình 1.000 mm.

Bước 5: Kiểm tra động cơ

Nguồn 220 V nên đối chiếu các dòng động cơ phù hợp.

Bước 6: Chốt model sau khi kiểm tra đầy đủ

Chỉ khi tất cả các yếu tố trên đều phù hợp mới nên chốt model DOSAKI.

Đây chính là sự khác biệt giữa “chọn được một chiếc bơm”“chọn đúng chiếc bơm”.

Những sai lầm dễ khiến chọn sai bơm thùng phuy

1. Chỉ cung cấp tên hóa chất

Tên hóa chất chưa đủ.

Cần thêm nồng độ và nhiệt độ để đánh giá vật liệu.

2. Không cung cấp nhiệt độ

Một vật liệu phù hợp ở nhiệt độ thấp chưa chắc được phép vận hành ở nhiệt độ cao hơn.

3. Không biết độ nhớt

Đây là lỗi đặc biệt quan trọng.

Nếu chất quá nhớt nhưng chọn dòng bơm không phù hợp, khả năng vận chuyển chất lỏng sẽ không đáp ứng như kỳ vọng.

4. Chỉ nhìn vào lưu lượng

Model có lưu lượng lớn nhưng cột áp không đủ vẫn không giải quyết được yêu cầu hệ thống.

5. Không đo chiều sâu thùng

DOSAKI cung cấp nhiều chiều dài ống khác nhau. Chọn sai chiều dài có thể khiến việc lắp đặt hoặc hút chất không phù hợp.

6. Không kiểm tra môi trường làm việc

Nếu khu vực có yêu cầu đặc biệt về cháy nổ mà vẫn lựa chọn động cơ như một ứng dụng thông thường thì sẽ không đúng quy trình lựa chọn kỹ thuật.

Chỉ cần gửi 8 thông tin này để VIMEX chọn bơm

Để VIMEX có thể tra catalogue và tư vấn nhanh, khách hàng nên gửi:

  1. Tên chất cần bơm.
  2. Nồng độ.
  3. Nhiệt độ.
  4. Độ nhớt – CPS nếu có.
  5. Lưu lượng cần – L/phút.
  6. Cột áp hoặc chiều cao cần bơm.
  7. Chiều sâu thùng/bồn.
  8. Nguồn điện hoặc khí nén và yêu cầu phòng nổ nếu có.

Từ các thông tin này, quá trình lựa chọn sẽ được thu hẹp theo:

Kiểm tra chất bơm → kiểm tra vật liệu → kiểm tra độ nhớt → chọn Q/H → chọn chiều dài → chọn động cơ → tra model DOSAKI.

Kết luận

Cách chọn bơm thùng phuy DOSAKI không phải là tìm model có lưu lượng lớn nhất hay vật liệu đắt nhất.

Điều quan trọng là model đó phải phù hợp với:

Chất bơm – nồng độ – nhiệt độ – độ nhớt – lưu lượng – cột áp – chiều sâu thùng – môi trường vận hành.

DOSAKI có nhiều cấu hình từ SS304, SS316, PPHT, PVDF đến động cơ điện, khí nén, phòng nổ và bơm trục vít độ nhớt cao. Chính vì có nhiều lựa chọn nên việc xác định đúng điều kiện sử dụng trước khi chốt model càng quan trọng.

Không có một model bơm thùng phuy tốt nhất cho mọi chất lỏng. Chỉ có model phù hợp hơn với từng điều kiện vận hành.

Nếu chưa biết chất của mình nên dùng PPHT, PVDF, inox, bơm khí nén hay bơm trục vít, hãy gửi cho VIMEX:

Tên chất – nồng độ – nhiệt độ – độ nhớt – lưu lượng – cột áp – chiều sâu thùng – nguồn điện.

VIMEX sẽ đối chiếu catalogue bơm thùng phuy DOSAKI và tư vấn cấu hình phù hợp với yêu cầu thực tế.

Chat on Zalo Call us