Bơm thùng phuy DOSAKI – Cấu tạo, nguyên lý, ứng dụng

Trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước, xi mạ, sơn, dầu mỡ và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp, chất lỏng thường được lưu trữ trong thùng phuy hoặc bồn chứa. Khi cần sang chiết, cấp hóa chất vào dây chuyền hoặc chuyển chất lỏng sang một bồn khác, việc sử dụng phương pháp thủ công vừa mất thời gian vừa tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ và tiếp xúc hóa chất.

bom thung phuy dosaki

Bơm thùng phuy DOSAKI được thiết kế theo dạng ống bơm dài có thể đưa trực tiếp vào thùng chứa. Catalogue thể hiện nhiều cấu hình về vật liệu, chiều dài ống, động cơ và nguyên lý bơm, cho phép lựa chọn thiết bị theo từng điều kiện vận hành khác nhau.

Để lựa chọn đúng, người sử dụng không nên chỉ quan tâm đến lưu lượng mà cần xem xét đồng thời chất bơm, độ nhớt, nhiệt độ, vật liệu, cột áp, chiều sâu thùng và môi trường vận hành.

Bơm thùng phuy DOSAKI là gì?

Bơm thùng phuy DOSAKI là thiết bị được thiết kế để hút và chuyển chất lỏng trực tiếp từ thùng phuy hoặc bồn chứa.

Khác với nhiều loại bơm công nghiệp đặt cố định bên ngoài bồn, phần ống của bơm thùng phuy được đưa trực tiếp xuống bên trong thùng. Động cơ và cụm kết nối nằm phía trên, trong khi trục truyền động kéo dài xuống bộ phận bơm ở phía dưới.

Sơ đồ cấu tạo trong catalogue cho thấy bơm gồm các thành phần như khớp nối, ổ bi, trục, ống trong, ống ngoài, ống lót PTFE, cánh bơm và chân bơm.

Nhờ cấu trúc dạng ống dài, người vận hành có thể đưa bơm trực tiếp vào thùng chứa, sau đó kết nối đường ống mềm tại cửa xả để chuyển chất lỏng đến vị trí mong muốn.

Cấu tạo bơm thùng phuy DOSAKI

 

so do cau tao ong bom phuy HD

Một ưu điểm đáng chú ý của dòng bơm này là cấu trúc tương đối gọn nhưng catalogue DOSAKI cung cấp nhiều phương án vật liệu và truyền động khác nhau.

1. Động cơ

Động cơ được bố trí phía trên ống bơm và cung cấp năng lượng để dẫn động bộ phận bơm phía dưới.

Catalogue DOSAKI thể hiện nhiều phương án truyền động khác nhau, bao gồm:

  • Động cơ điện điều tốc.
  • Động cơ điện kiểu kín.
  • Động cơ phòng nổ.
  • Động cơ khí nén.
  • Các cấu hình động cơ dành cho bơm trục vít độ nhớt cao.

Việc có nhiều phương án động cơ giúp người sử dụng lựa chọn theo nguồn năng lượng và điều kiện môi trường làm việc thay vì sử dụng một kiểu động cơ cho tất cả ứng dụng.

2. Khớp nối và hệ thống truyền động

Khớp nối có nhiệm vụ truyền chuyển động từ động cơ xuống trục bơm.

Có thể hình dung đường truyền động cơ bản như sau:

Động cơ → khớp nối → trục → bộ phận bơm phía dưới.

Catalogue cũng thể hiện các chi tiết như vòng hãm, phớt trục, cụm ổ bi và các chi tiết dẫn hướng cho trục.

Đây là cấu trúc quan trọng bởi động cơ nằm phía trên nhưng bộ phận trực tiếp tạo dòng lại nằm sâu phía dưới thùng chứa.

3. Trục bơm

Trục chạy dọc theo chiều dài ống bơm, nhận chuyển động từ động cơ và truyền xuống bộ phận bơm.

Tùy phiên bản vật liệu, catalogue thể hiện các cấu hình sử dụng SS316 hoặc Hastelloy HC276. Ví dụ, nhóm PPHT có cấu hình trục SS316 hoặc HC276, trong khi các model PVDF được bảng thông số thể hiện với HC276.

Điều này cho thấy khi lựa chọn bơm hóa chất, không nên chỉ xem vật liệu của ống bơm mà cần kiểm tra cả những bộ phận tiếp xúc với chất lỏng.

4. Ống bơm

Đây là bộ phận đặc trưng nhất của bơm thùng phuy.

Catalogue DOSAKI cung cấp nhiều chiều dài như:

700 mm – 1000 mm – 1200 mm – 1500 mm – 1800 mm.

Chiều dài cần được lựa chọn theo chiều sâu của thùng hoặc bồn chứa.

Nếu ống quá ngắn, phần hút có thể không xuống đủ sâu để lấy hết chất lỏng. Ngược lại, không nên mặc định chọn ống dài nhất mà cần đối chiếu với kích thước thực tế của thùng và điều kiện thao tác.

5. Cánh bơm và bộ phận hút

Ở các dòng bơm dạng cánh quay, catalogue thể hiện cánh bơm nằm ở phần cuối của cụm ống, cùng với chân bơm và các chi tiết dẫn hướng.

Khi trục quay, chuyển động được truyền xuống cánh bơm để tạo dòng chất lỏng từ dưới thùng lên phía trên.

6. Cửa xả

Sau khi được đưa lên qua ống bơm, chất lỏng đi ra cửa xả bố trí ở phần đầu bơm.

Tại đây có thể kết nối ống mềm để dẫn chất lỏng đến bồn, thiết bị hoặc vị trí cần cấp.

uu diem va cau tao ben trong bom thung phuy dosaki

Nguyên lý hoạt động của bơm thùng phuy DOSAKI

Với nhóm bơm sử dụng cánh quay thể hiện trong catalogue, quá trình làm việc có thể hiểu theo chuỗi:

Động cơ hoạt động → trục quay → cánh bơm quay → chất lỏng đi vào phần hút phía dưới → được truyền năng lượng → di chuyển lên theo ống bơm → thoát ra cửa xả.

Nhờ đặt phần hút trực tiếp trong chất lỏng, bơm có thể lấy chất từ bên trong thùng và đưa lên vị trí cần sử dụng.

Tuy nhiên, cần lưu ý không phải tất cả bơm thùng phuy DOSAKI đều sử dụng cùng một cơ cấu tạo dòng. Catalogue còn có riêng dòng bơm trục vít dành cho chất có độ nhớt cao.

Nguyên lý bơm trục vít thùng phuy DOSAKI

Ở trang cấu tạo bơm trục vít, catalogue thể hiện các thành phần đáng chú ý như:

trục ra → phớt cơ khí → ống stator → stator PTFE → rotor → trục truyền động.

Đây là cấu trúc khác với nhóm sử dụng cánh bơm.

Vì vậy, khi chất lỏng có độ nhớt cao, không nên đơn giản lấy một model bơm thùng phuy thông thường rồi tăng công suất động cơ. Cần lựa chọn đúng nguyên lý bơm và kiểm tra phạm vi độ nhớt của model.

Vật liệu bơm thùng phuy DOSAKI

Catalogue DOSAKI thể hiện bốn nhóm vật liệu ống bơm đáng chú ý:

Vật liệu Đặc điểm khi lựa chọn
SS304 Phiên bản kim loại inox
SS316 Phiên bản inox khác được catalogue cung cấp
PPHT Nhựa kỹ thuật
PVDF Nhựa fluoropolymer

Bảng thông số dòng HD-ENC-V cho thấy các phiên bản SS304 và SS316 sử dụng ống đường kính khoảng 42 mm, trong khi PPHT và PVDF khoảng 41 mm ở các model được liệt kê.

Lưu ý khi chọn vật liệu bơm hóa chất

Không nên áp dụng nguyên tắc đơn giản như:

“Bơm axit thì chọn PVDF” hoặc “bơm hóa chất thì chọn PPHT”.

Khả năng tương thích vật liệu cần được kiểm tra theo tối thiểu:

Tên hóa chất + nồng độ + nhiệt độ + vật liệu tiếp xúc.

Catalogue hiện tại cung cấp các lựa chọn vật liệu nhưng không cung cấp đầy đủ bảng tương thích cho tất cả hóa chất. Vì vậy, với hóa chất cụ thể, nên kiểm tra thêm bảng chemical compatibility trước khi chốt model.

Các dòng bơm thùng phuy DOSAKI

Bom thung phuy dien DOSAKI HD

Bơm thùng phuy động cơ điện

Đây là nhóm phù hợp với những vị trí có nguồn điện và điều kiện vận hành đáp ứng yêu cầu của động cơ.

Một số dòng trong catalogue sử dụng động cơ điều tốc, cho phép thay đổi tốc độ quay và từ đó hỗ trợ điều chỉnh khả năng bơm trong phạm vi thiết kế.

Bơm thùng phuy động cơ kiểu kín

Catalogue có nhóm HD-ENC-V sử dụng động cơ điều tốc kiểu kín 220 V, 50/60 Hz.

Ví dụ HD-ENC-V+SS304-700 được catalogue ghi:

  • Lưu lượng: 130 L/phút
  • Cột áp: 10 m
  • Công suất: 825 W
  • Đường kính ống bơm: 42 mm
  • Chiều dài: 700 mm
  • Vật liệu ống: SS304
  • Vật liệu trục: SS316
  • Nhiệt độ: 100°C
  • Độ nhớt: 800 CPS
  • Cửa ra: 25 mm.

Catalogue còn có phiên bản HH với thông số khác, vì vậy cần tra đúng model thay vì áp dụng một thông số chung cho toàn bộ dòng.

Bơm thùng phuy phòng nổ

Catalogue có riêng dòng HD-EX2, được giới thiệu cho các điều kiện có yêu cầu phòng nổ.

Đây là lựa chọn cần xem xét khi bơm chất dễ cháy hoặc làm việc trong khu vực có nguy cơ cháy nổ.

Tuy nhiên, việc lựa chọn thiết bị cho một khu vực nguy hiểm cụ thể phải căn cứ vào yêu cầu an toàn và cấp phân vùng thực tế. Không nên chỉ thấy chữ “phòng nổ” trong catalogue rồi mặc định thiết bị phù hợp với mọi môi trường nguy hiểm.

Bơm thùng phuy khí nén

DOSAKI còn có nhóm sử dụng động cơ khí nén HD-A1 và HD-A2.

Theo bảng thông số:

HD-A1 ở các cấu hình được liệt kê có:

  • Lưu lượng: 60 L/phút
  • Cột áp: 7 m
  • Công suất động cơ khí nén: 370 W
  • Tốc độ: 7.000 vòng/phút
  • Độ nhớt áp dụng: 300 CPS
  • Cửa ra: 25 mm.

Trong khi đó, nhóm HD-A2 có:

  • Lưu lượng: 90 L/phút
  • Cột áp: 15 m
  • Công suất: 640 W
  • Tốc độ: 15.000 vòng/phút
  • Độ nhớt: 300 CPS
  • Cửa ra: 25 mm.

Như vậy, ngay trong nhóm khí nén cũng cần lựa chọn model theo lưu lượng và cột áp yêu cầu.

Bơm trục vít DOSAKI cho chất có độ nhớt cao

bom thung phuy truc vit DOSAKI

Đây là một nhóm sản phẩm đáng chú ý trong catalogue DOSAKI.

Trang 13 dành riêng cho dòng bơm trục vít độ nhớt cao, trong đó catalogue đưa ra nhiều cấu hình khác nhau.

Ví dụ:

  • HD-EX2-V+100HV-1000: 45 L/phút – 6 m – 825 W
  • HD-EX2-V+250HV-1000: 26 L/phút – 6 m – 825 W
  • HD-550W+250HV-1000: 60 L/phút – 6 m – 550 W
  • HD-750W+700HV-1000: 38 L/phút – 6 m – 750 W
  • HD-1100W+1000HV-1000: 38 L/phút – 6 m – 1.100 W.

Catalogue cũng thể hiện các mức độ nhớt khác nhau theo từng cấu hình, vì vậy khi bơm chất đặc cần xác định độ nhớt thực tế trước khi lựa chọn model.

Đây là thông tin rất quan trọng: hai chất lỏng cùng chứa trong thùng phuy nhưng có độ nhớt khác nhau có thể cần hai cấu hình bơm hoàn toàn khác nhau.

Ứng dụng của bơm thùng phuy DOSAKI

Sang chiết hóa chất từ thùng phuy

Đây là một trong những ứng dụng điển hình.

Bơm được cắm trực tiếp vào thùng, chất lỏng được đưa lên và chuyển qua ống xả sang thùng khác, bồn công nghệ hoặc thiết bị sử dụng.

Cấp chất lỏng cho dây chuyền sản xuất

Trong nhà máy, nguyên liệu lỏng có thể được nhập về dưới dạng thùng. Thay vì đổ thủ công, bơm thùng phuy có thể được sử dụng để chuyển chất từ thùng sang bồn hoặc công đoạn tiếp theo.

Bơm chất có tính ăn mòn

Catalogue cung cấp nhiều lựa chọn PPHT, PVDF và inox. Tuy nhiên, vật liệu phải được lựa chọn dựa trên hóa chất thực tế.

Đối với ứng dụng này, VIMEX khuyến nghị khách hàng cung cấp đầy đủ tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để kiểm tra vật liệu trước khi báo model.

Bơm chất lỏng có độ nhớt cao

Khi chất cần bơm có độ nhớt lớn, cần đặc biệt kiểm tra khả năng làm việc của bơm.

Catalogue DOSAKI có riêng dòng trục vít và bảng model cho các mức độ nhớt khác nhau.

Môi trường có yêu cầu phòng nổ

DOSAKI có các phiên bản động cơ phòng nổ và khí nén để xem xét cho những ứng dụng đặc thù.

Catalogue cũng thể hiện riêng sơ đồ lắp đặt cho phiên bản phòng nổ, cho thấy yêu cầu nối đất trong minh họa lắp đặt. Vì đây liên quan đến an toàn, việc triển khai thực tế phải tuân theo yêu cầu của khu vực làm việc và hướng dẫn thiết bị.

Cách lựa chọn bơm thùng phuy DOSAKI

Một sai lầm phổ biến là khách hàng chỉ hỏi:

“Bơm này lưu lượng bao nhiêu?”

Lưu lượng quan trọng nhưng chưa đủ.

Để lựa chọn bơm thùng phuy DOSAKI, nên thực hiện theo trình tự:

Bước 1: Xác định chất cần bơm

Cần biết:

  • Tên chất.
  • Thành phần/nồng độ nếu là hóa chất.
  • Nhiệt độ.

Thông tin này là cơ sở để lựa chọn vật liệu.

Bước 2: Xác định độ nhớt

Đây là thông số đặc biệt quan trọng.

Chất lỏng tương đối loãng và chất có độ nhớt cao không nên được lựa chọn theo cùng một cách. Với chất nhớt cao cần kiểm tra dòng bơm trục vít và giới hạn CPS của model.

Bước 3: Xác định lưu lượng

Khách hàng cần bao nhiêu lít/phút?

Không nhất thiết chọn bơm có lưu lượng lớn nhất. Cần lựa chọn phù hợp với thời gian sang chiết và công đoạn sử dụng.

Bước 4: Xác định cột áp

Cần xem xét chiều cao cần đẩy và hệ thống đường ống phía sau bơm.

Catalogue cho thấy cùng một dòng có thể tồn tại cấu hình 130 L/phút – 10 m và cấu hình HH 80 L/phút – 22 m, minh họa rõ rằng lưu lượng và cột áp phải được xem xét đồng thời.

Bước 5: Xác định chiều sâu thùng

Catalogue có nhiều chiều dài:

700 – 1000 – 1200 – 1500 – 1800 mm.

Vì vậy cần đo hoặc xác định chiều sâu thực tế của thùng/bồn trước khi chọn.

Bước 6: Chọn động cơ

Cần xác định:

  • Nguồn điện.
  • Có nguồn khí nén hay không.
  • Môi trường vận hành thông thường hay có yêu cầu phòng nổ.
  • Có cần điều chỉnh tốc độ hay không.

Bước 7: Chọn model

Có thể tóm tắt quy trình:

Chất bơm → vật liệu → độ nhớt → nguyên lý bơm → lưu lượng/cột áp → chiều dài ống → động cơ → model DOSAKI.

Những sai lầm thường gặp khi chọn bơm thùng phuy

Chỉ lựa chọn theo lưu lượng

Hai bơm cùng lưu lượng chưa chắc có thể thay thế cho nhau nếu cột áp, vật liệu và độ nhớt cho phép khác nhau.

Không kiểm tra độ nhớt

Bơm một chất loãng và bơm chất nhớt cao là hai điều kiện rất khác nhau.

Catalogue DOSAKI thậm chí dành riêng một nhóm bơm trục vít cho chất độ nhớt cao, cho thấy đây là thông số không nên bỏ qua.

Chọn sai vật liệu

Sai vật liệu có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ an toàn của hệ thống khi tiếp xúc hóa chất.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào cảm tính “inox tốt hơn nhựa” hoặc “PVDF luôn tốt nhất”. Điều cần quan tâm là vật liệu nào tương thích với chất đang bơm trong điều kiện thực tế.

Chọn sai chiều dài ống

Ống bơm phải phù hợp với chiều sâu thùng.

Catalogue cung cấp nhiều chiều dài khác nhau chính vì các thùng và bồn chứa không có cùng kích thước.

Không kiểm tra nhiệt độ

Các bảng DOSAKI thể hiện giới hạn nhiệt độ khác nhau theo vật liệu. Chẳng hạn trong dòng HD-ENC-V, bảng thể hiện PPHT ở mức 80°C trong các cấu hình được liệt kê, trong khi SS304, SS316 và PVDF được ghi 100°C.
Do đó nhiệt độ phải được cung cấp ngay từ bước lựa chọn.

Tại sao nên để VIMEX tư vấn lựa chọn bơm thùng phuy DOSAKI?

Bơm thùng phuy nhìn bên ngoài tương đối đơn giản nhưng lựa chọn đúng model lại liên quan đến nhiều thông số.

Tại VIMEX, cách lựa chọn nên bắt đầu từ điều kiện thực tế của khách hàng, thay vì chọn trước một model rồi cố gắng áp dụng cho hệ thống.

Quy trình tư vấn có thể thực hiện theo:

Thu thập thông tin chất bơm → kiểm tra vật liệu → xác định độ nhớt → xác định lưu lượng và cột áp → chọn chiều dài → chọn động cơ → tra catalogue → lựa chọn model.

Đặc biệt đối với hóa chất, cần ưu tiên kiểm tra tính tương thích vật liệu trước khi quyết định.

Một chiếc bơm có thông số cao chưa chắc là chiếc bơm phù hợp. Điều quan trọng là đúng chất bơm, đúng điều kiện vận hành và đúng yêu cầu hệ thống.

Kết luận

Bơm thùng phuy DOSAKI có nhiều lựa chọn về vật liệu như SS304, SS316, PPHT, PVDF; nhiều chiều dài ống; nhiều phương án động cơ điện, khí nén, phòng nổ và có cả dòng bơm trục vít dành cho chất có độ nhớt cao.

Do đó, thay vì chỉ hỏi “bơm được bao nhiêu lít/phút”, người mua nên bắt đầu bằng ba nhóm thông tin quan trọng:

Chất cần bơm → điều kiện vận hành → lưu lượng/cột áp yêu cầu.

Nếu chưa xác định được model bơm thùng phuy DOSAKI phù hợp, hãy gửi cho VIMEX các thông tin: tên chất bơm, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt, lưu lượng, cột áp và chiều sâu thùng/bồn. VIMEX sẽ kiểm tra vật liệu, đối chiếu catalogue và tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế.

Chat on Zalo Call us