Thông số bơm cánh khế LIGAO RT và cách đọc model

Khi xem bơm cánh khế LIGAO RT, khách hàng thường gặp các model như RT006, RT015, RT032, RT070, RT170, RT320, RT510 hay RT830. Tuy nhiên, chỉ nhìn model chưa đủ để biết bơm có phù hợp với hệ thống hay không. Người sử dụng còn phải đọc đúng các thông số như Capacity, Flow, Speed, Pressure, Power, Viscosity, Connection và đặc biệt là thông tin trên nameplate – tem máy thực tế.

Một điểm rất dễ nhầm là trên tem thực tế của bơm LIGAO RT032, hãng ghi “Flow: 0.32 L/R”, trong khi User Manual lại dùng Capacity: 0,32 L/r và có một cột Flow riêng là 5 m³/h. Manual của LIGAO cũng trình bày các trường Model, Capacity, Speed, Flow, Rated Pressure, Power, Viscosity và Connection trong bảng Technical Parameter.

Vì vậy, để hiểu đúng thông số bơm cánh khế LIGAO RT, cần đọc cả tên thông số lẫn đơn vị, sau đó đối chiếu catalogue, Selection Tool và nameplate của chính thiết bị thực tế.

bom canh khe ligao co pheu

Model bơm cánh khế LIGAO RT được đọc như thế nào?

Trong tài liệu LIGAO, dòng RT gồm các model:

  • RT006
  • RT015
  • RT032
  • RT070
  • RT170
  • RT320
  • RT510
  • RT830

Manual có riêng phần Pump Model and Nameplate và cho biết model được biểu diễn theo đặc tính lưu lượng và áp suất. Tuy nhiên, tài liệu hiện có không giải thích đầy đủ quy tắc mã hóa từng chữ và từng con số trong RT006, RT032 hay RT070.

Do đó không nên tự suy diễn:

RT070 = 70 m³/h

hoặc:

RT320 = 320 m³/h.

Thực tế theo bảng User Manual, RT070 có Flow 10 m³/h, RT170 có Flow 20 m³/h, RT320 có Flow 40 m³/h.

Điều này cho thấy:

Model là mã nhận dạng dòng/kích thước bơm. Muốn biết khả năng làm việc phải đọc bảng thông số kỹ thuật tương ứng.

Các thông số chính của bơm cánh khế LIGAO RT

Theo User Manual, bảng Technical Parameter có các trường:

Model – Capacity – Speed – Flow – Rated Pressure – Power – Viscosity – Connection.

Bảng dưới đây dùng số liệu từ User Manual để minh họa:

Model Capacity (L/r) Speed (rpm) Flow (m³/h) Rated Pressure (MPa) Power (kW) Connection (mm)
RT006 0,06 50–1000 1 1,0 0,37–1,5 22,5
RT015 0,15 50–800 2 1,5 0,25–2,2 35
RT032 0,32 50–500 5 1,5 0,37–3 46
RT070 0,7 50–500 10 1,5 2,2–7,5 59
RT170 1,7 50–500 20 1,5 2,2–18,5 80
RT320 3,2 50–500 40 1,5 4–30 100
RT510 5,1 50–400 60 1,5 5,5–45 125
RT830 8,3 50–400 100 1,5 7,5–75 125

Lưu ý: Catalogue 2022 và RT Rotor Pump Selection Tool mà VIMEX có cũng thể hiện một số giá trị khác với User Manual ở tốc độ, lưu lượng, áp suất hoặc công suất của một số model. Vì vậy khi chọn hàng thực tế cần xác định rõ đang sử dụng phiên bản tài liệu nào và cuối cùng phải đối chiếu datasheet/nameplate của đúng cấu hình được cung cấp.

Cách đọc tem thực tế bơm cánh khế LIGAO RT

tem may bom canh khe ligao

Tem thực tế của LIGAO RT032 cho chúng ta một ví dụ rất rõ về cách đọc nameplate.

Trên tem có:

Thông tin Giá trị trên tem Cách hiểu
Loại bơm Rotor Pump Bơm rotor/bơm cánh khế
Model RT032 Mã model đầu bơm
NO. 128386 Số nhận dạng của thiết bị
Flow 0.32 L/R Lượng dịch chuyển theo mỗi vòng rotor
Pressure 1.5 MPa Áp suất ghi trên nameplate
Manufacturer Zhejiang Ligao Pump Technology Co., Ltd. Nhà sản xuất

Điểm đáng chú ý nhất là dòng:

Flow: 0.32 L/R

Nếu chỉ nhìn chữ Flow, nhiều người có thể tưởng đây là lưu lượng theo thời gian. Nhưng đơn vị L/R – lít trên vòng quay cho thấy cách hiểu hoàn toàn khác.

Trong User Manual, RT032 được ghi:

Capacity: 0,32 L/r
Flow: 5 m³/h
Rated Pressure: 1,5 MPa.

Như vậy có thể so sánh:

Nguồn Cách LIGAO ghi Ý nghĩa
Tem máy RT032 Flow: 0.32 L/R Lượng dịch chuyển/vòng
User Manual Capacity: 0.32 L/r Lượng dịch chuyển/vòng
User Manual Flow: 5 m³/h Lưu lượng theo thời gian

Đây là lý do khi đọc tem máy cần nhớ:

Đừng chỉ đọc tên thông số. Hãy đọc cả đơn vị.

Capacity L/r hay Flow L/R trên tem là gì?

L/r hoặc L/R = Liter per revolution = lít/vòng.

Đây là lượng dịch chuyển liên quan đến mỗi vòng quay của rotor.

Theo User Manual:

  • RT006: 0,06 L/r.
  • RT032: 0,32 L/r.
  • RT070: 0,7 L/r.
  • RT170: 1,7 L/r.
  • RT320: 3,2 L/r.
  • RT830: 8,3 L/r.

Thông số này liên quan trực tiếp đến nguyên lý của bơm thể tích.

Khi rotor tách nhau, khoang chứa được hình thành, môi chất được hút vào, vận chuyển quanh buồng bơm và sau đó được đẩy ra khi các rotor tiến lại gần nhau.

Capacity L/r có phải là lưu lượng m³/h không?

Không.

Capacity hoặc Flow theo đơn vị L/R thể hiện lượng dịch chuyển trên mỗi vòng quay.

Flow theo m³/h thể hiện lượng môi chất vận chuyển trong một giờ.

Đây là hai đại lượng khác nhau.

Vì vậy:

0,32 L/R trên tem RT032 không có nghĩa bơm chỉ chạy 0,32 m³/h.

Theo User Manual, chính RT032 có Capacity 0,32 L/r nhưng Flow được liệt kê riêng là 5 m³/h.

Flow m³/h trong catalogue khác Flow L/R trên nameplate thế nào?

Đây là phần quan trọng nhất khi đọc thông số bơm cánh khế LIGAO RT.

Trên nameplate:

Flow 0.32 L/R

nhưng trong bảng manual:

Flow 5 m³/h.

Cùng dùng chữ “Flow” nhưng đơn vị khác nhau, nên ý nghĩa kỹ thuật khác nhau.

Có thể ghi nhớ:

L/R → lượng dịch chuyển trên một vòng quay

m³/h → lưu lượng theo thời gian

Vì vậy, trước khi kết luận một con số là lưu lượng, hãy kiểm tra ngay đơn vị.

Catalogue 2022 còn ghi chú rằng thông số Flow trong bảng được thử bằng nước trong điều kiện không áp. Điều đó càng cho thấy lưu lượng catalogue phải được hiểu trong bối cảnh thử nghiệm của hãng, không phải con số cố định cho mọi loại chất.

Một RT070 bơm nước và một RT070 bơm mật hoặc polymer rất nhớt có thể cho điều kiện vận hành khác nhau.

Flow catalogue ≠ lưu lượng thực tế trong mọi điều kiện.

Speed rpm – tốc độ ảnh hưởng thế nào đến bơm?

Speed thường dùng đơn vị:

rpm = revolutions per minute = vòng/phút.

User Manual liệt kê:

  • RT006: 50–1000 rpm.
  • RT015: 50–800 rpm.
  • RT032 đến RT320: 50–500 rpm.
  • RT510 và RT830: 50–400 rpm.

Catalogue 2022 và Selection Tool có một số dải tốc độ khác User Manual, nên với dự án thực tế cần dùng đúng bảng dữ liệu của cấu hình đang lựa chọn.

Tốc độ tăng thì lưu lượng có tăng không?

Về nguyên lý, rotor quay nhanh hơn làm số lần dịch chuyển trong một đơn vị thời gian tăng, nên lưu lượng có xu hướng tăng.

Nhưng còn một điều kiện quan trọng:

Môi chất phải điền đầy được buồng bơm.

Nếu bơm đang hút chất rất nhớt, rotor quay quá nhanh nhưng chất không kịp chảy vào khoang bơm thì việc tăng rpm chưa chắc làm lưu lượng tăng tương ứng.

Tại sao chất nhớt thường phải chạy chậm hơn?

Catalogue 2022 của LIGAO đưa ra nguyên tắc lựa chọn tốc độ thấp hơn cho môi chất có độ nhớt cao và tốc độ cao hơn cho môi chất độ nhớt thấp.

RT Rotor Pump Selection Tool cũng sử dụng độ nhớt làm một trong các cơ sở lựa chọn tốc độ.

Có thể hình dung:

Nước → dễ chảy → điền đầy nhanh

Chất nhớt → chảy chậm → cần nhiều thời gian hơn để điền đầy

Khi chất quá nhớt, tăng tốc độ có thể làm tình trạng cấp liệu phía hút trở nên khó hơn.

Manual cũng đề cập rằng nếu độ nhớt quá cao để vận chuyển, giải pháp có thể là giảm tốc độ hoặc chuyển sang rotor lưu lượng lớn hơn.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng:

Chất càng nhớt không có nghĩa càng phải tăng tốc độ. Trong nhiều trường hợp cần Capacity lớn hơn và tốc độ thấp hơn.

Flow – Speed – Pressure liên quan với nhau thế nào?

Ba thông số này không nên đọc riêng lẻ.

Có thể hiểu đơn giản:

Speed tăng → Flow có xu hướng tăng

Trong khi khi áp suất hệ thống tăng, lưu lượng thực tế có thể giảm so với điều kiện thử.

Catalogue 2022 cũng ghi chú Flow tỷ lệ thuận với Speed và tỷ lệ nghịch với Pressure trong phạm vi cách hãng trình bày bảng.

Tuy nhiên còn phải đặt thêm Viscosity – độ nhớt vào mối quan hệ này.

Một cách nhìn phù hợp là:

Speed + Pressure + Viscosity → ảnh hưởng Flow thực tế

Do đó không nên nói:

“RT070 luôn cho đúng 10 m³/h.”

Đúng hơn phải nói:

RT070 được catalogue/manual liệt kê với một giá trị Flow nhất định trong điều kiện bảng của hãng; lưu lượng thực tế còn phụ thuộc tốc độ, áp suất, môi chất và hệ thống.

Pressure MPa đọc như thế nào?

Trong User Manual:

  • RT006: Rated Pressure 1,0 MPa.
  • RT015 đến RT830: 1,5 MPa.

Có thể quy đổi gần đúng:

1 MPa ≈ 10 bar

1,5 MPa ≈ 15 bar

Riêng trên nameplate RT032 thực tế:

Pressure: 1.5 MPa

đúng với giá trị Rated Pressure trong User Manual của RT032.

Manual cũng nói rõ Rated Pressure được ghi trên nameplate và người sử dụng phải lựa chọn bơm phù hợp với áp suất hệ thống đường ống.

Pressure có phải áp suất bơm luôn tạo ra không?

Không nên hiểu như vậy.

Bơm thể tích vận chuyển môi chất theo thể tích; áp suất hình thành phụ thuộc nhiều vào trở lực của hệ thống phía sau.

Vì vậy:

Pressure trên nameplate là giới hạn/thông số định mức cần đối chiếu với hệ thống, không phải một áp suất mà bơm luôn tự động tạo ra.

Manual còn cảnh báo không được vận hành bơm với đường xả đóng hoặc tắc nếu không có bảo vệ bằng van an toàn phù hợp.

Power kW – tại sao cùng một model có nhiều công suất?

Trong User Manual, mỗi model thường có một dải Power.

Ví dụ:

RT070: 2,2–7,5 kW
RT170: 2,2–18,5 kW
RT320: 4–30 kW
RT510: 5,5–45 kW
RT830: 7,5–75 kW.

Điều này cho thấy:

Model đầu bơm không quyết định duy nhất công suất động cơ.

Công suất còn phải xét theo:

  • Tốc độ.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất.
  • Độ nhớt.
  • Khối lượng riêng.
  • Đặc tính môi chất.
  • Cấu hình drive.

Vì vậy câu hỏi:

“RT070 dùng motor bao nhiêu kW?”

chưa đủ dữ liệu.

Câu hỏi phù hợp hơn là:

RT070 bơm chất gì, bao nhiêu m³/h, áp suất bao nhiêu, độ nhớt bao nhiêu và chạy bao nhiêu rpm?

Drive – hệ truyền động của LIGAO RT

Catalogue LIGAO cung cấp nhiều lựa chọn truyền động như:

  • Fixed Ratio Speed Reducer.
  • Stepless Speed Reducer.
  • PLC + VFD Control.
  • Servo Drive Control.

Điều này giải thích tại sao cùng một đầu bơm có thể được vận hành ở nhiều tốc độ khác nhau.

Chuỗi truyền động có thể hiểu:

Motor → reducer/drive → trục bơm → rotor → lưu lượng

Vì vậy khi thay hộp giảm tốc hoặc motor, không nên chỉ kiểm tra kích thước lắp đặt mà còn phải kiểm tra:

Tốc độ motor + tỷ số truyền + tốc độ đầu ra + công suất + mô-men.

Manual còn lưu ý với stepless speed reducer, chỉ được điều chỉnh tốc độ khi thiết bị đang hoạt động; điều chỉnh tay quay trong trạng thái dừng có thể gây hỏng thiết bị.

Viscosity cP – độ nhớt phải được đọc cùng tốc độ

User Manual sử dụng đơn vị cP – centipoise và bảng thể hiện vùng Viscosity tới 1.000.000 cP.

Nhưng không nên biến con số đó thành câu:

“Mọi LIGAO RT đều bơm được mọi chất tới 1.000.000 cP.”

Selection Tool cho thấy độ nhớt được sử dụng cùng các thông số khác để lựa chọn tốc độ và model.

Tư duy lựa chọn nên là:

Độ nhớt

Khả năng cấp liệu

Tốc độ phù hợp

Capacity cần thiết

Model

Drive/Power

Ngoài ra phải kiểm tra đường hút.

Manual yêu cầu đường hút ít nhất phải bằng kích thước kết nối của bơm, càng ngắn càng tốt, hạn chế co/tê và kiểm tra tổn thất nếu có lọc.

Chất có hạt ảnh hưởng thế nào đến model và rotor?

cac loai bom canh khe ligao

LIGAO RT được thiết kế cho môi chất độ nhớt cao hoặc có hạt. Manual còn yêu cầu kiểm tra số lượng và kích thước hạt khi xác định tính phù hợp của ứng dụng.

Catalogue 2022 tiếp tục chia rotor thành các dạng khác nhau.

Butterfly-lobe

Được catalogue định hướng cho nhiều mức độ nhớt và môi chất có thành phần rắn, trong đó có lợi thế với hạt lớn.

Three-lobe

Được định hướng cho môi chất có độ nhớt cao, nồng độ cao và hạt mịn.

Multi-lobe

Số lobe tăng có thể giúp dòng ổn định hơn nhưng kích thước hạt cho phép đi qua sẽ giảm theo mô tả của catalogue.

Do đó, khi bơm chất có hạt:

Không chỉ chọn model RT mà còn phải chọn đúng kiểu rotor.

Connection – Clamp và Flange phải phân biệt

User Manual có cột Connection theo mm nhưng bảng kích thước lắp đặt lại cho thấy riêng kiểu Clamp và Flange.

Ví dụ:

Model Clamp Flange
RT006 1″ DN25
RT015 1,5″ DN32
RT032 2″ DN50
RT070 2,5″ DN65
RT170 3,5″ DN80

Như vậy không nên tự động coi một giá trị Connection mm là DN.

Khi đặt bơm cần xác định rõ:

Clamp hay flange?

và:

Kích thước/tiêu chuẩn kết nối nào?

Đây là chi tiết nhỏ nhưng có thể quyết định việc bơm có kết nối được với hệ thống hiện có hay không.

Ví dụ thực tế: đọc nameplate LIGAO RT032

tem may bom canh khe ligao

Bây giờ có thể đọc chiếc bơm RT032 thực tế theo từng bước:

Model: RT032

Xác định kích thước/dòng đầu bơm.

NO.: 128386

Số nhận dạng của thiết bị.

Flow: 0.32 L/R

Đọc theo đơn vị là 0,32 lít/vòng, tương ứng với Capacity 0,32 L/r trong bảng User Manual.

Pressure: 1.5 MPa

Áp suất được ghi trực tiếp trên nameplate.

Sau đó đối chiếu User Manual:

Thông số RT032
Capacity 0,32 L/r
Speed 50–500 rpm
Flow 5 m³/h
Rated Pressure 1,5 MPa
Power 0,37–3 kW
Connection 46 mm

Như vậy, 0,32 L/R trên tem không phải 5 m³/h. Đây là hai thông số khác nhau.

Nếu khách hàng chỉ gửi hình tem này cho VIMEX, kỹ thuật đã có thể xác định được nhiều thông tin quan trọng hơn rất nhiều so với việc khách hàng chỉ nói:

“Bơm của tôi là RT032.”

Từ catalogue đến lựa chọn bơm thực tế

RT Rotor Pump Selection Tool cho thấy việc lựa chọn bơm không dừng ở việc tra Flow.

Tư duy lựa chọn phù hợp là:

Lưu lượng yêu cầu

Độ nhớt

Hạt/tỷ lệ rắn nếu có

Đường kính, chiều dài đường ống và chênh cao

Điều kiện hệ thống

Tốc độ phù hợp

Capacity yêu cầu

Model RT

Motor + Reducer/Drive

Do đó, hai khách hàng cùng cần 10 m³/h chưa chắc dùng cùng một cấu hình RT070.

Một người bơm chất loãng.

Một người bơm chất 50.000 cP.

Một người bơm chất đặc có hạt.

Ba trường hợp có cùng Flow yêu cầu nhưng cách lựa chọn tốc độ, drive và rotor có thể khác nhau.

Catalogue cho biết khả năng của bơm; môi chất và hệ thống mới quyết định cấu hình phù hợp.

Vì sao User Manual, Catalogue và Selection Tool có thông số khác nhau?

Khi đối chiếu ba nguồn LIGAO, có thể thấy một số model có giá trị khác nhau về:

  • Speed.
  • Flow.
  • Pressure.
  • Power.
  • Connection.

Ví dụ User Manual liệt kê RT320 Flow 40 m³/h.

Trong khi Catalogue 2022 và Selection Tool được cung cấp có những giá trị lựa chọn khác ở một số trường.

Không nên tự kết luận tài liệu nào sai.

Tài liệu hiện có cũng không giải thích đầy đủ nguyên nhân của mọi khác biệt.

Vì vậy cách sử dụng an toàn là:

Viết bài → ghi rõ nguồn dữ liệu.

Lựa chọn dự án → dùng catalogue/Selection Tool hiện hành.

Chốt thiết bị → xác nhận datasheet.

Kiểm tra bơm thực tế → đọc nameplate.

7 sai lầm thường gặp khi đọc thông số LIGAO RT

1. Nhìn RT070 rồi tưởng lưu lượng 70 m³/h

Theo User Manual, RT070 có Flow 10 m³/h.

2. Thấy “Flow 0.32 L/R” rồi hiểu là lưu lượng theo giờ

Sai. Đơn vị L/R là lít/vòng.

3. Nhầm Capacity L/r với Flow m³/h

Hai thông số có đơn vị và ý nghĩa khác nhau.

4. Nghĩ lưu lượng catalogue áp dụng nguyên cho mọi chất

Flow catalogue phải được đặt trong điều kiện thử và điều kiện thực tế của hệ thống.

5. Nghĩ tốc độ càng cao càng tốt

Với chất quá nhớt, manual còn đề cập giảm tốc độ để cải thiện khả năng vận chuyển.

6. Chọn motor chỉ bằng model

Cùng một model có thể dùng nhiều cấu hình drive và công suất khác nhau.

7. Không kiểm tra nameplate khi mua phụ tùng

Manual yêu cầu nameplate phải được bảo vệ và cung cấp thông tin nameplate khi thay thế, bảo dưỡng các chi tiết hao mòn.

Cần cung cấp thông tin gì để chọn model LIGAO RT?

Thông tin Mục đích
Tên môi chất Xác định đặc tính
Lưu lượng Xác định nhu cầu
Độ nhớt Lựa chọn tốc độ
Nhiệt độ Kiểm tra môi chất và seal
Áp suất Xác định điều kiện tải
Khối lượng riêng Đánh giá công suất
Hạt nếu có Chọn rotor
Kích thước hạt Đánh giá khả năng vận chuyển
Tỷ lệ chất rắn Đánh giá tải
Đường kính ống Đánh giá hệ thống
Chiều dài ống Đánh giá tổn thất
Chênh cao Đánh giá áp suất
Tính ăn mòn Chọn vật liệu/seal
Nguồn điện Chọn động cơ

Nếu đã có bơm, nên gửi thêm:

Ảnh toàn bộ bơm + ảnh nameplate bơm + nameplate motor + reducer + hình đầu bơm.

Câu hỏi thường gặp về thông số bơm cánh khế LIGAO RT

Flow 0.32 L/R trên tem RT032 có nghĩa là gì?

Đơn vị L/R cho biết lượng dịch chuyển theo mỗi vòng quay rotor. Trong User Manual, RT032 cũng có Capacity 0,32 L/r, trong khi Flow theo thời gian được liệt kê riêng là 5 m³/h.

Capacity L/r có phải lưu lượng không?

Không. Capacity theo L/r là lượng dịch chuyển/vòng; Flow theo m³/h là lượng chất vận chuyển theo thời gian.

RT070 có lưu lượng bao nhiêu?

Theo User Manual, RT070 có Flow 10 m³/h, Capacity 0,7 L/r, Speed 50–500 rpm và Rated Pressure 1,5 MPa.

Tăng tốc độ có làm tăng lưu lượng không?

Lưu lượng có xu hướng tăng khi tốc độ tăng, nhưng còn phụ thuộc áp suất, độ nhớt và khả năng điền đầy buồng bơm.

Chất càng nhớt có nên tăng tốc độ?

Không nên mặc định như vậy. LIGAO có hướng dẫn giảm tốc độ khi môi chất quá nhớt để vận chuyển.

Có thể chọn motor chỉ từ model bơm không?

Không. Phải biết tốc độ, áp suất, độ nhớt, lưu lượng và cấu hình truyền động.

Nên tin thông số trên catalogue hay nameplate?

Catalogue dùng để lựa chọn và tham khảo theo phiên bản; nameplate phản ánh thông tin của bơm thực tế. Nếu có khác biệt, cần xác nhận với datasheet của đúng thiết bị trước khi vận hành hoặc thay thế.

Kết luận – Đọc đúng thông số mới là bước đầu để chọn đúng bơm

Để đọc đúng thông số bơm cánh khế LIGAO RT, cần hiểu toàn bộ chuỗi:

Model → L/R → Speed → Flow m³/h → Pressure → Power → Viscosity → Rotor → Connection → Drive.

Tem thực tế RT032 còn cho thấy một bài học rất quan trọng: hãy luôn đọc đơn vị, không chỉ đọc tên thông số. Dòng “Flow: 0.32 L/R” trên nameplate không nên được hiểu giống Flow 5 m³/h trong bảng User Manual.

Khi lựa chọn model bơm cánh khế LIGAO RT, cần tiếp tục từ thông số catalogue sang điều kiện thực tế:

Môi chất → lưu lượng → độ nhớt → nhiệt độ → hạt → áp suất → đường ống → tốc độ → model → motor/reducer.

Có thể nhớ 5 nguyên tắc:

L/R trên nameplate ≠ Flow m³/h
Capacity L/r ≠ lưu lượng theo giờ
Flow catalogue ≠ lưu lượng thực tế trong mọi điều kiện
Model bơm ≠ một công suất motor cố định
Đọc được model ≠ đã chọn được bơm

Khách hàng cần lựa chọn hoặc kiểm tra bơm rotor LIGAO có thể cung cấp cho VIMEX: tên chất, lưu lượng, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất, thông tin hạt, điều kiện đường ống và ảnh nameplate để kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu cấu hình phù hợp.

VIMEX – Niềm tin của đối tác.

Chat on Zalo Call us